admirability
/,ædmərə'biliti/ Cách viết khác : (admirableness) /'ædmərəblins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đáng phục, tính đáng khâm phục: Chất lượng khiến một người, hành động hoặc đặc điểm trở nên đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.
- Tính đáng ca tụng, tính đáng hâm mộ: Phẩm chất xứng đáng được khen ngợi và yêu mến.
- Sự tuyệt vời, sự xuất sắc: Mức độ hoàn hảo hoặc chất lượng cao đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The admirability of her dedication to charity work is unquestionable. (Tính đáng khâm phục trong sự cống hiến của cô ấy cho công việc từ thiện là không thể nghi ngờ.)
- We all recognized the admirability of his honesty in such a difficult situation. (Tất cả chúng tôi đều công nhận tính đáng phục trong sự trung thực của anh ấy trong một tình huống khó khăn như vậy.)
- The admirability of the ancient architecture left the tourists in awe. (Sự tuyệt vời của kiến trúc cổ đại khiến du khách kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To speak of the admirability of...": Nói về tính đáng ngưỡng mộ của...
- The report speaks of the admirability of the team's collaborative spirit. (Báo cáo nói về tính đáng ngưỡng mộ trong tinh thần hợp tác của đội.)
"To be struck by the admirability of...": Bị ấn tượng/bị choáng ngợp bởi sự đáng khâm phục của...
- I was struck by the admirability of her resilience. (Tôi bị ấn tượng bởi sự đáng khâm phục trong khả năng phục hồi của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Admirable (tính từ): đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ.
- His efforts are truly admirable. (Những nỗ lực của anh ấy thực sự đáng khâm phục.)
Admirableness (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với "admirability") tính đáng phục, tính đáng khâm phục.
Admiration (danh từ): sự ngưỡng mộ, sự khâm phục.
- She looked at the painting with great admiration. (Cô ấy nhìn bức tranh với sự ngưỡng mộ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Commendableness: tính đáng khen ngợi.
- Praiseworthiness: tính đáng ca ngợi.
- Excellence: sự xuất sắc, ưu tú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "admirability")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "admirability")
danh từ
- tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng; tính đáng hâm mộ, tính ngưỡng mộ
- tính tuyệt diệu, tính tuyệt vời