admission

/əd'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
admission

J'ai reçu une lettre d'admission à l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thu nhận, sự thu nạp; sự được nhận vào, sự gia nhập: Chỉ hành động chấp nhận một người, một vật, hoặc một ý tưởng vào một tổ chức, một địa điểm, hoặc một hệ thống tư tưởng.
    • (Thương nghiệp) Sự cho nhập (hàng hóa): Chỉ việc cho phép hàng hóa được nhập vào một quốc gia hoặc một khu vực.
    • (Kỹ thuật) Sự nạp (hơi, khí): Chỉ quá trình đưa hơi, khí hoặc hỗn hợp nhiên liệu vào trong một động cơ hoặc hệ thống cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai envoyé au président du club ma demande d'admission. (Tôi đã gửi đơn xin gia nhập đến ông chủ nhiệm câu lạc bộ.)
    • L'admission d'une idée. (Sự thu nhận một ý tưởng.)
    • Concours d'admission. (Kỳ thi tuyển sinh.)
    • Admission temporaire. (Sự tạm cho nhập (hàng hóa) để tái xuất.)
    • Régler l'admission de la vapeur. (Điều chỉnh sự nạp hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur admission": Đang trong quá trình xét duyệt để được nhận vào (một cơ sở y tế, trường học).

    • Le patient est sur admission à l'hôpital. (Bệnh nhân đang được xét nhập viện.)
  • "Faire son admission": Hoàn tất thủ tục nhập học/nhập viện.

    • L'étudiant a fait son admission à l'université. (Sinh viên đã hoàn tất thủ tục nhập học đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Admissible (adj): Có thể được chấp nhận, đủ điều kiện.

    • Votre candidature est admissible. (Đơn ứng tuyển của bạn đủ điều kiện.)
  • Admis, admise (adj & n): Đã được nhận, thí sinh trúng tuyển.

    • Les étudiants admis doivent confirmer leur inscription. (Các sinh viên trúng tuyển phải xác nhận việc đăngnhập học.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptation (n.f): Sự chấp nhận.
  • Entrée (n.f): Sự vào, lối vào (trong một số ngữ cảnh).
  • Incorporation (n.f): Sự sáp nhập, sự hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'admission' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Par admission": Bằng cách thừa nhận, do tự thú nhận.
    • Il a reconnu sa faute par admission. (Anh ta đã thừa nhận lỗi lầm của mình.)
admission

J'ai reçu une lettre d'admission à l'université.

danh từ giống cái
  1. sự thu nhận, sự thu nạp; sự được nhận vào, sự gia nhập
    • J'ai envoyé au président du club ma demande d'admission
      tôi đã gửi đơn xin gia nhập đến ông chủ nhiệm câu lạc bộ
    • L'admission d'une idée
      sự thu nhận một ý tưởng
    • Concours d'admission
      kỳ thi tuyển sinh
  2. (thương nghiệp) sự cho nhập (hàng hóa)
    • Admission temporaire
      sự tạm cho nhập (hàng hóa) để tái xuất
  3. (kỹ thuật) sự nạp (hơi)
    • Régler l'admission de la vapeur
      điều chỉnh sự nạp hơi
    • Soupape d'admission
      xú báp nạp

Từ có nhắc đến "admission"