admission

/əd'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
admission

He pays the admission fee at the museum entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự được nhận vào, sự gia nhập: Hành động hoặc quá trình được cho phép tham gia vào một tổ chức, cơ sở, hoặc nhóm.
    • Tiền vào cửa, phí nhập học: Khoản tiền phải trả để được vào một địa điểm hoặc tham gia một sự kiện.
    • Sự thừa nhận, sự thú nhận: Hành động đồng ý rằng một điều đó đúng, đặc biệt một điều không thoải mái hoặc lỗi.
dụ sử dụng
  • Sự được nhận vào:

    • Her admission to the university was a dream come true. (Việc ấy được nhận vào trường đại học giấc mơ thành hiện thực.)
    • The club requires a formal application for admission. (Câu lạc bộ yêu cầu một đơn xin gia nhập chính thức.)
  • Tiền vào cửa:

    • The museum charges a small admission fee. (Bảo tàng thu một khoản phí vào cửa nhỏ.)
    • Children under five have free admission. (Trẻ em dưới năm tuổi được vào cửa miễn phí.)
  • Sự thừa nhận:

    • His admission of guilt surprised everyone in the courtroom. (Lời thú nhận tội lỗi của anh ta khiến mọi người trong phòng xử án ngạc nhiên.)
    • She nodded in admission that the plan had flaws. ( ấy gật đầu thừa nhận rằng kế hoạch thiếu sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by/on one's own admission": Theo như chính ai đó thừa nhận.

    • He was, by his own admission, not very good at math. (Theo như chính anh ta thừa nhận, anh không giỏi toán lắm.)
  • "admission of liability" (thường dùng trong pháp ): Sự thừa nhận trách nhiệm pháp .

    • The letter was seen as an admission of liability. ( thư đó được coi một sự thừa nhận trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Admit (động từ): Thừa nhận; cho phép vào.

    • He admitted his mistake. (Anh ta thừa nhận sai lầm của mình.)
    • This ticket admits one person. ( này cho phép một người vào.)
  • Admissible (tính từ): Có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận được (thường trong pháp ).

    • The evidence was not admissible in court. (Bằng chứng không được chấp nhận tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Entry (n): Sự vào, lối vào (nhấn mạnh hành động đi vào).
  • Admittance (n): Sự cho phép vào (trang trọng hơn, thường dùng cho quyền vào một nơi cụ thể).
  • Confession (n): Sự thú nhận, sự tự thú (thường liên quan đến tội lỗi).
  • Acknowledgment (n): Sự thừa nhận, sự công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'admission'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'admit').

Thành ngữ liên quan
  • To gain admission: Được nhận vào, được chấp thuận vào.

    • She worked hard to gain admission to the prestigious program. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để được nhận vào chương trình danh giá.)
  • No admission without a ticket: Không được vào nếu không .

    • A sign on the door read, "No admission without a ticket." (Một tấm biển trên cửa ghi: "Không được vào nếu không .")
admission

He pays the admission fee at the museum entrance.

danh từ
  1. sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
    • to get admission to the Academy
      được nhận vào viện hàn lâm
  2. sự cho vào cửa, sự cho vào
    • free admission
      vào cửa không mất tiền
    • admission by ticket
      vào cửa phải
  3. tiền vào cửa, tiền nhập học
  4. sự nhận, sự thú nhận
    • to make full admission s
      thú nhận hết
  5. (định ngữ) (kỹ thuật) nạp
    • admission valve
      van nạp