lovely
/'lʌvli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu: Dùng để mô tả vẻ đẹp gợi cảm xúc yêu mến, thường là vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát hoặc đáng yêu. Ví dụ: một khu vườn, một khuôn mặt, một món quà.
- Tuyệt vời, thú vị, thích thú: Dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng về một trải nghiệm, thời gian, hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a lovely smile. (Cô ấy có một nụ cười rất dễ thương.)
- We had a lovely time at the beach. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)
- What a lovely idea! (Ý tưởng đó hay quá!)
- The weather is lovely today. (Thời tiết hôm nay thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lovely and [tính từ]": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, có nghĩa là "rất" hoặc "một cách dễ chịu".
- The water was lovely and warm. (Nước ấm một cách dễ chịu / rất ấm.)
- Dùng trong lời khen hoặc cảm ơn trang trọng, lịch sự:
- "It was lovely to meet you." (Thật vui được gặp bạn.)
- "Thank you for the lovely dinner." (Cảm ơn vì bữa tối tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Loveliness (danh từ): Vẻ đẹp, sự dễ thương, sự tuyệt vời.
- The loveliness of the sunset took my breath away. (Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tôi choáng ngợp.)
- Unlovely (tính từ): Không đẹp, không dễ thương (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Beautiful, pretty, attractive: đẹp, xinh đẹp, thu hút (về ngoại hình).
- Charming, delightful, pleasant: quyến rũ, thú vị, dễ chịu (về tính cách hoặc trải nghiệm).
- Enjoyable, wonderful: thú vị, tuyệt vời (về trải nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lovely" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lovely" một cách cố định.)
tính từ
- đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều
- (thông tục) thú vị, vui thú, thích thú
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp (về mặt đạo đức)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp