endearing

Học thuật
Thân thiện
endearing

Her endearing smile made everyone in the room feel happy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ mến, đáng yêu, dễ thương: Mô tả một phẩm chất hoặc hành vi khiến một người hoặc vật trở nên đáng quý, đáng yêu mến, thường theo cách ngây thơ, chân thành hoặc trẻ con.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an endearing smile that makes everyone feel welcome. ( ấy một nụ cười dễ mến khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • His endearing habit of forgetting names is actually quite charming. (Thói quen dễ thương của anh ấy hay quên tên thực ra lại khá quyến rũ.)
    • The puppy's endearing clumsiness won the hearts of the whole family. (Sự vụng về đáng yêu của chú chó con đã chiếm được trái tim của cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endearing quality": phẩm chất đáng yêu, nét dễ mến.

    • Her honesty is her most endearing quality. (Sự trung thực phẩm chất dễ mến nhất của ấy.)
  • "find something endearing": thấy điều đó dễ thương, đáng yêu.

    • I find his nervousness before presentations quite endearing. (Tôi thấy sự hồi hộp của anh ấy trước các buổi thuyết trình khá dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Endearingly (phó từ): một cách đáng yêu, dễ mến.

    • He smiled endearingly at the child. (Anh ấy mỉm cười một cách đáng yêu với đứa trẻ.)
  • Endear (động từ): làm cho được yêu mến, quý mến.

    • Her kindness endeared her to everyone in the office. (Lòng tốt của ấy khiến mọi người trong văn phòng đều quý mến .)
Từ đồng nghĩa
  • Lovable: đáng yêu, đáng quý.
  • Charming: quyến rũ, duyên dáng.
  • Winsome: dễ thương, duyên (thường chỉ vẻ bề ngoài hoặc tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Repellent: đáng ghét, kinh tởm.
  • Off-putting: gây khó chịu, làm mất thiện cảm.
  • Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
endearing

Her endearing smile made everyone in the room feel happy.

Adjective
  1. dễ mến, đáng yêu, dễ thương (đặc biệt theo kiểu ngây thơ, trẻ con)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "endearing"