endearing

Adjective
  1. dễ mến, đáng yêu, dễ thương (đặc biệt theo kiểu ngây thơ, trẻ con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "endearing"

endearing
Her endearing smile made everyone in the room feel happy.