adorer
/ə'dɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hâm mộ, người yêu chuộng: Người có tình cảm yêu mến, ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, thường là một người phụ nữ trẻ, hoặc một điều gì đó.
- Người tôn sùng, người sùng bái: Người thể hiện sự tôn kính, yêu quý ở mức độ rất cao, gần như tôn thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a secret adorer of the actress, collecting all her movies. (Anh ấy là một người hâm mộ thầm lặng của nữ diễn viên, sưu tập tất cả phim của cô ấy.)
- The poet had many adorers who loved his romantic verses. (Nhà thơ có nhiều người hâm mộ yêu thích những vần thơ lãng mạn của ông.)
- She is an adorer of classical music and attends every concert. (Cô ấy là một người yêu chuộng nhạc cổ điển và tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A devoted adorer": Một người hâm mộ tận tụy, hết lòng.
- He remained a devoted adorer of her talent throughout his life. (Ông ấy vẫn là một người hâm mộ tận tụy với tài năng của bà suốt cuộc đời.)
"Secret/unknown adorer": Người hâm mộ thầm kín/không ai biết.
- She received flowers from a secret adorer. (Cô ấy nhận được hoa từ một người hâm mộ thầm kín.)
Biến thể và từ gần giống
Adore (động từ): Yêu quý, tôn sùng, hết lòng yêu mến.
- I absolutely adore this song. (Tôi vô cùng yêu thích bài hát này.)
Adoration (danh từ): Sự tôn sùng, lòng yêu mến sâu sắc.
- He looked at her with pure adoration. (Anh ấy nhìn cô ấy với sự tôn sùng thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Admirer: Người ngưỡng mộ, người hâm mộ.
- Devotee: Người say mê, tín đồ.
- Fan: Người hâm mộ (thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adorer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adorer")
danh từ
- người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu
- (thơ ca) người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ