admirer

/əd'maiərə/
danh từ
  1. người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng
  2. người say mê (một người đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "admirer"

admirer
A young woman receives a bouquet of flowers from a secret admirer.