admirer

/əd'maiərə/
Học thuật
Thân thiện
admirer

A young woman receives a bouquet of flowers from a secret admirer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngưỡng mộ, người hâm mộ: Một người sự tôn trọng, yêu thích đánh giá cao người khác, thường tài năng, thành tựu, phẩm chất hoặc vẻ ngoài của họ.
    • Người say mê (một cách lãng mạn): Một người, thường đàn ông, có tình cảm lãng mạn hoặc sự say mê đặc biệt dành cho một người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a great admirer of classical music. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển.)
    • The artist thanked her admirers for their constant support. (Nữ nghệ sĩ cảm ơn những người hâm mộ sự ủng hộ không ngừng của họ.)
    • She received flowers from a secret admirer. ( ấy nhận được hoa từ một người say mê bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secret admirer": Người hâm mộ/người say mê bí mật (thường gửi quà hoặc thư tay không tiết lộ danh tính).

    • Someone left a love note on her desk; she must have a secret admirer. (Ai đó đã để lại một mảnh giấy tỏ tình trên bàn ấy; chắc hẳn ấy một người say mê bí mật.)
  • "Long-time admirer": Người ngưỡng mộ từ lâu.

    • As a long-time admirer of his work, I was thrilled to meet him. ( một người ngưỡng mộ tác phẩm của ông ấy từ lâu, tôi đã rất phấn khích khi được gặp ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Admire (động từ): Ngưỡng mộ, khâm phục.
    • I really admire her dedication. (Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm của ấy.)
  • Admiration (danh từ): Sự ngưỡng mộ, sự khâm phục.
    • He looked at her with admiration. (Anh ấy nhìn với ánh mắt đầy ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan: Người hâm mộ (thường dùng trong lĩnh vực giải trí, thể thao).
  • Follower: Người theo dõi, tín đồ.
  • Devotee: Người tôn sùng, người say mê.
  • Adorer: Người yêu mến, tôn thờ (mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "admirer". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "admire".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "admirer".)

admirer

A young woman receives a bouquet of flowers from a secret admirer.

danh từ
  1. người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng
  2. người say mê (một người đàn bà)

Từ có nhắc đến "admirer"