adorer
/ə'dɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tôn thờ, sùng bái: Chỉ hành động thể hiện sự tôn kính, quý trọng tột độ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc với những thứ được coi trọng như thần thánh.
- Yêu tha thiết, mê: Diễn tả một tình cảm yêu thích, say mê rất mạnh mẽ đối với một người, một vật hay một hoạt động nào đó. Đây là cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les fidèles adorent Dieu. (Các tín đồ tôn thờ Chúa.)
- J'adore ce tableau ! (Tôi yêu/thích mê bức tranh này!)
- Il adore jouer au football. (Anh ấy mê chơi bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adorer faire quelque chose": Rất thích làm việc gì đó.
- Elle adore voyager. (Cô ấy rất thích đi du lịch.)
"Adorer quelqu'un comme un dieu": Tôn thờ ai đó như một vị thần.
- Ses fans l'adorent comme un dieu. (Người hâm mộ tôn thờ anh ta như một vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
Adorateur, adoratrice (danh từ): Người tôn thờ, người hâm mộ.
- Elle est une adoratrice de la mode. (Cô ấy là một người hâm mộ thời trang.)
Adorable (tính từ): Đáng yêu, đáng quý.
- Un bébé adorable. (Một em bé đáng yêu.)
Adoration (danh từ): Sự tôn thờ, lòng sùng kính; sự yêu mến tha thiết.
- L'adoration des ancêtres. (Sự thờ cúng tổ tiên.)
- Regarder quelqu'un avec adoration. (Nhìn ai đó với ánh mắt đầy ngưỡng mộ/yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
- Vénérer: Tôn kính, kính trọng sâu sắc (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Idolâtrer: Thần tượng hóa, yêu mến đến mức tôn sùng.
- Aimer beaucoup / Être fou de: Rất thích / Phát cuồng vì (trong ngôn ngữ thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Adorer le veau d'or: Tôn thờ của cải, quý chuộng tiền bạc (nghĩa bóng).
- Dans cette société, beaucoup adorent le veau d'or. (Trong xã hội này, nhiều người tôn thờ của cải/vật chất.)
ngoại động từ
- tôn thờ
- yêu tha thiết
- (thân mật) mê
- Il adore la musiqueanh ấy mê âm nhạc
- Elle adore faire la siestecô ta mê ngủ trưa
- adorer le veau d'ortôn thờ của cải, quý chuộng của cải