attiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cời (lửa): Hành động làm cho ngọn lửa cháy to hơn và mạnh hơn bằng cách xới hoặc thêm nhiên liệu.
- Khêu lên, khích động: Hành động làm cho một cảm xúc, một cuộc tranh cãi, hoặc một tình huống trở nên mạnh mẽ, mãnh liệt hoặc tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il attise le feu avec un bâton. (Anh ấy cời lửa bằng một cái que.)
- Ses paroles ont attisé la colère de la foule. (Những lời nói của anh ta đã khích động cơn giận của đám đông.)
- Le journaliste a été accusé d'attiser la haine. (Nhà báo bị cáo buộc là đã khêu gợi lòng thù hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attiser les braises": (nghĩa đen) cời than hồng; (nghĩa bóng) làm sống lại một vấn đề cũ hoặc một mối bất hòa.
- Son retour a attisé les braises du vieux conflit familial. (Sự trở lại của anh ta đã làm sống lại mối bất hòa cũ trong gia đình.)
- "attiser la curiosité/la jalousie": kích thích sự tò mò/lòng ghen tị.
- Le mystère entourant ce lieu attise ma curiosité. (Sự bí ẩn bao quanh nơi này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Attisement (danh từ, ít dùng): sự cời lửa, sự khích động.
- Raviver (động từ): làm sống lại, hồi sinh (ngọn lửa, ký ức, cảm xúc). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng.
- Exciter (động từ): kích thích, khích động. Có nghĩa rộng hơn và thường dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cời lửa": activer, alimenter, raviver.
- Nghĩa "khích động": aviver, déchaîner, enflammer, exciter, exacerber, provoquer, stimuler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tiếng Pháp không có phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Attiser contre: khích động, xúi giục chống lại ai/cái gì. - Il a attisé l'opinion publique contre le projet. (Ông ta đã khích động dư luận chống lại dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Jeter de l'huile sur le feu / Attiser le feu: (nghĩa đen) đổ dầu vào lửa / cời lửa; (nghĩa bóng) làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm căng thẳng thêm.
- Ses critiques incessantes ne font qu'attiser le feu. (Những lời chỉ trích không ngừng của anh ta chỉ như đổ dầu vào lửa.)
ngoại động từ
- cời (lửa)
- khêu lên, khích động
- Attiser l'ardeurkhích động sự hăng say