adresser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi: Chỉ hành động chuyển một vật (như thư, bưu kiện) hoặc thông điệp đến một người hoặc một địa điểm cụ thể.
    • Nói ra, ngỏ lời, hướng tới: Chỉ hành động phát ngôn, bày tỏ (lời chúc, lời khen, lời phê bình, lời trách mắng) trực tiếp với ai đó. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc lời nói với người khác.
    • (Tin học) Xác định địa chỉ: Chỉ hành động chỉ định một địa chỉ cụ thể (ví dụ: địa chỉ mạng, địa chỉ bộ nhớ) để liên kết hoặc truy cập một thiết bị hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Gửi):

    • J'ai adressé un colis à mon frère. (Tôi đã gửi một bưu kiện cho anh trai tôi.)
    • Veuillez adresser votre réponse à ce bureau. (Xin hãy gửi câu trả lời của bạn đến văn phòng này.)
  • Ngoại động từ (Nói ra, ngỏ lời):

    • Le président a adressé ses félicitations à l'équipe gagnante. (Chủ tịch đã gửi lời chúc mừng tới đội chiến thắng.)
    • Il m'a adressé un regard sévère. (Anh ấy đã hướng một cái nhìn nghiêm khắc về phía tôi.)
    • Pourquoi ne m'adresses-tu jamais la parole ? (Tại sao bạn chưa bao giờ nói chuyện với tôi?)
  • Ngoại động từ (Tin học):

    • Le système doit adresser correctement la mémoire pour fonctionner. (Hệ thống phải xác định địa chỉ bộ nhớ chính xác để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'adresser à quelqu'un": Nói chuyện với ai, hướng về ai, nhờ cậy ai.

    • Tu devrais t'adresser au professeur si tu as une question. (Bạn nên hỏi giáo viên nếu bạn thắc mắc.)
    • Ce discours s'adresse à la jeunesse. (Bài diễn văn này hướng tới giới trẻ.)
  • "Bien/Mal adressé": Được gửi đúng/sai địa chỉ.

    • Cette lettre était mal adressée, elle est revenue. (Bức thư này bị gửi sai địa chỉ, đã bị trả lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Adresse (danh từ giống cái): Địa chỉ; sự khéo léo, tài xoay sở.

    • Donne-moi ton adresse. (Hãy cho tôi địa chỉ của bạn.)
    • Il a fait preuve d'une grande adresse. (Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời.)
  • Adressage (danh từ giống đực): Sự gửi; (tin học) việc định địa chỉ.

  • Adressable (tính từ): Có thể định địa chỉ được (trong tin học).
Từ đồng nghĩa
  • Envoyer: Gửi (đồ vật, thư từ).
  • Exprimer: Bày tỏ, diễn đạt (ý kiến, cảm xúc).
  • Déstiner à: Nhắm tới, dành cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adresser la parole à quelqu'un: Lên tiếng, bắt đầu nói chuyện với ai.
    • Il a enfin osé lui adresser la parole. (Cuối cùng anh ấy cũng dám lên tiếng nói chuyện với ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bien/mal adressé pour faire quelque chose: Là người thích hợp/không thích hợp để làm việcđó.
    • Tu t'es adressé à la bonne personne, je peux t'aider. (Bạn đã tìm đúng người rồi đấy, tôi có thể giúp bạn.)
ngoại động từ
  1. gửi
    • Adresser un paquet à quelqu'un
      gửi một gói cho ai
    • La dernière lettre que vous m'avez adressée
      bức thư cuối cùng anh gửi cho tôi
  2. nói ra
    • Adresser des voeux/un compliment/un reproche/une critique
      chúc tụng/khen ngợi/khiển trách/phê bình
    • "Jamais ils ne m'ont adressé la parole" (Bosco)
      chưa bao giờ họ ngỏ lời với tôi
  3. (tin học) xác định một địa chỉ để liên kết với (một thiết bị)