adret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sườn dãi nắng (của đồi hoặc núi): Chỉ sườn núi hoặc đồi quay về hướng nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất, thường là hướng nam ở Bán cầu Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adret de cette montagne est couvert de vignes. (Sườn dãi nắng của ngọn núi này được phủ bởi những vườn nho.)
- Les villages sont souvent construits sur l'adret pour profiter du soleil. (Các ngôi làng thường được xây dựng trên sườn dãi nắng để tận hưởng ánh mặt trời.)
- La végétation est plus dense sur l'adret que sur l'ubac. (Thảm thực vật dày đặc hơn ở sườn dãi nắng so với sườn khuất nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"versant adret": sườn dốc dãi nắng.
- Le versant adret est moins sujet aux gelées. (Sườn dốc dãi nắng ít bị ảnh hưởng bởi sương giá hơn.)
"côté adret": phía dãi nắng.
- Préférez planter vos arbres fruitiers du côté adret. (Nên trồng cây ăn quả của bạn ở phía dãi nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ubac (n.m): Sườn khuất nắng, sườn âm (sườn núi quay về hướng ít nhận ánh sáng mặt trời, thường là hướng bắc ở Bán cầu Bắc). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của adret.
- Ensoleillé (adj): Đầy nắng, được chiếu sáng (tính từ mô tả chung, không chỉ địa hình).
Từ đồng nghĩa
- Versant ensoleillé: Sườn dốc đầy nắng.
- Pente exposée au sud: Sườn dốc hướng nam (ở Bắc Bán cầu, đây là cách giải thích cụ thể hơn cho adret).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- sườn dãi nắng (đồi, núi)