adscititious

/,ædsi'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
adscititious

The editor added an adscititious note to the margin of the manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phụ vào, thêm vào, bổ sung: Chỉ cái đó được thêm vào từ bên ngoài, không phải một phần bản chất cốt yếu hoặc vốn có của sự vật.
    • Không cố hữu, ngoại lai: Chỉ đặc điểm, tính chất, hoặc yếu tố được tiếp nhận hoặc bổ sung từ bên ngoài, không phải do tự thân sinh ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The adscititious decorations made the room look cluttered. (Những đồ trang trí thêm vào khiến căn phòng trông lộn xộn.)
    • His knowledge of the subject was not deep, relying on adscititious facts from recent articles. (Kiến thức của anh ta về chủ đề này không sâu, chỉ dựa vào những thông tin bổ sung từ các bài báo gần đây.)
    • The agreement included several adscititious clauses that were not part of the original draft. (Thỏa thuận bao gồm một số điều khoản bổ sung không trong bản dự thảo ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Dùng để chỉ những yếu tố trong một tác phẩm không thuộc về cấu trúc nguyên bản hoặc bản chất cốt lõi của .
    • The editor removed the adscititious paragraphs that distracted from the main argument. (Biên tập viên đã loại bỏ những đoạn văn thêm vào làm phân tán luận điểm chính.)
  • Trong triết học/khoa học: Chỉ những thuộc tính không thiết yếu, có thể tách rời không làm thay đổi bản chất của sự vật.
    • Color is often considered an adscititious property of an object, unlike its mass. (Màu sắc thường được coi một thuộc tính phụ thêm của một vật thể, không giống như khối lượng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Adscititiously (trạng từ): một cách phụ thêm, bổ sung.
    • The feature was adscititiously included in the final version. (Tính năng đó được đưa vào bản cuối cùng một cách bổ sung.)
  • Adscititiousness (danh từ): tính chất phụ thêm, tính bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary: bổ sung.
  • Additional: thêm vào.
  • Extraneous: ngoại lai, từ bên ngoài.
  • Nonessential: không thiết yếu.
Từ trái nghĩa
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Essential: thiết yếu, cốt yếu.
  • Intrinsic: nội tại, bên trong.
  • Integral: không thể tách rời.
Lưu ý sử dụng
  • Từ học thuật: "Adscititious" một từ tính học thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các bài luận học thuật, phê bình văn học hoặc thảo luận triết học.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh vào tính chất "từ bên ngoài thêm vào" có thể ngụ ý rằng yếu tố đó không cần thiết hoặc làm giảm tính thuần khiết, nguyên bản.
adscititious

The editor added an adscititious note to the margin of the manuscript.

tính từ
  1. phụ vào, thêm vào, bổ sung