adulterated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị pha trộn, bị làm giả: Chỉ một chất, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống, đã bị trộn thêm các chất khác có phẩm chất thấp hơn, rẻ tiền hơn hoặc độc hại, nhằm mục đích gian lận, làm tăng khối lượng hoặc giảm giá thành, dẫn đến chất lượng bị suy giảm.
- Không nguyên chất, bị nhiễm bẩn: Chỉ một thứ gì đó đã bị làm cho không còn tinh khiết, nguyên bản hoặc đúng chuẩn mực ban đầu do bị trộn lẫn với các yếu tố ngoại lai không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn sữa bị pha trộn có chứa hóa chất độc hại.)
- (Gia vị bị làm giả là một vấn đề nghiêm trọng ở một số chợ.)
- (Niềm vui chiến thắng của họ đã bị pha lẫn bởi tin tức về chấn thương của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adulterate something" (Động từ): hành động làm cho một thứ gì đó trở nên kém chất lượng hoặc không nguyên chất bằng cách thêm vào các chất khác.
- It is illegal to adulterate food products. (Việc pha trộn các sản phẩm thực phẩm là bất hợp pháp.)
- "adulteration" (Danh từ): hành động hoặc quá trình pha trộn làm giảm chất lượng.
- The adulteration of fuel is a common fraud. (Việc pha trộn nhiên liệu là một hình thức gian lận phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Adulterant (n): chất được thêm vào để pha trộn, làm giả.
- Water is a common adulterant in milk. (Nước là một chất pha trộn phổ biến trong sữa.)
- Unadulterated (adj): nguyên chất, không pha trộn; thuần khiết (nghĩa bóng).
- This is pure, unadulterated honey from the forest. (Đây là mật ong nguyên chất, không pha trộn từ rừng.)
- She felt unadulterated joy. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Contaminated: bị nhiễm bẩn, ô nhiễm.
- Diluted: bị pha loãng.
- Tainted: bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
- Impure: không tinh khiết.
Từ trái nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Unadulterated: không pha trộn.
- Genuine: chính hãng, thật.
Adjective
- được trộn với các chất bẩn thỉu