debased

Adjective
  1. bị làm mất phẩm cách, làm hỏng tính cách, làm xấu đi
  2. bị làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng
  3. bị lẫn với các tạp chất, chất bẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

debased
The counterfeit coin was a debased imitation of the real currency.