debased

Học thuật
Thân thiện
debased

The counterfeit coin was a debased imitation of the real currency.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm mất phẩm cách, bị làm hỏng tính cách, bị làm xấu đi: Chỉ trạng thái bị hạ thấp về mặt đạo đức, danh dự hoặc giá trị tinh thần.
    • Bị làm giảm giá trị, bị làm giảm chất lượng: Chỉ việc một thứ đó bị giảm sút về giá trị, chất lượng hoặc tiêu chuẩn so với trạng thái ban đầu.
    • Bị lẫn với các tạp chất, chất bẩn: Chỉ việc một chất bị pha trộn với các thành phần không tinh khiết, làm giảm độ nguyên chất.
dụ sử dụng
  • Bị làm mất phẩm cách:

    • He was a debased individual after years of crime. (Anh ta đã trở thành một kẻ bị mất phẩm cách sau nhiều năm phạm tội.)
    • The debased culture promoted greed and dishonesty. (Nền văn hóa bị suy đồi đó cổ lòng tham sự thiếu trung thực.)
  • Bị làm giảm giá trị/chất lượng:

    • The debased currency caused hyperinflation. (Đồng tiền bị mất giá đã gây ra siêu lạm phát.)
    • They sold debased goods at a premium price. (Họ bán những hàng hóa chất lượng thấp với giá cao.)
  • Bị lẫn tạp chất:

    • The debased silver contained too much copper. (Bạc bị pha tạp chất chứa quá nhiều đồng.)
    • Debased alcohol can be dangerous to drink. (Rượu bị pha tạp chất có thể nguy hiểm khi uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "debased desires": những ham muốn thấp hèn, suy đồi.

    • The novel explores the protagonist's debased desires. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những ham muốn suy đồi của nhân vật chính.)
  • "morally debased": suy đồi về mặt đạo đức.

    • The regime was accused of being morally debased. (Chế độ đó bị cáo buộc suy đồi về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Debase (động từ): làm mất giá trị, làm suy đồi, làm giảm chất lượng.

    • Counterfeiting debases the value of real currency. (Việc làm tiền giả làm mất giá trị của đồng tiền thật.)
  • Debasement (danh từ): sự làm giảm giá trị, sự suy đồi, sự pha tạp.

    • The debasement of the coinage led to economic turmoil. (Sự mất giá của tiền xu đã dẫn đến hỗn loạn kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrupted: bị làm cho hư hỏng, tha hóa (về đạo đức).
  • Degraded: bị hạ thấp, bị làm nhục.
  • Adulterated: bị pha trộn, bị làm giả (chất lượng).
  • Devalued: bị mất giá, bị giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Noble: cao quý, cao thượng.
  • Pure: tinh khiết, trong sạch.
  • Valuable: giá trị.
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
Cụm từ liên quan
  • Debased coinage: tiền xu bị pha tạp kim loại/giảm giá trị.

    • Archaeologists found debased coinage from the fallen empire. (Các nhà khảo cổ tìm thấy tiền xu bị mất giá từ đế chế sụp đổ.)
  • Debased taste: thị hiếu/thẩm mỹ suy đồi/thấp kém.

    • The critic lamented the debased taste of the public. (Nhà phê bình than phiền về thị hiếu suy đồi của công chúng.)
debased

The counterfeit coin was a debased imitation of the real currency.

Adjective
  1. bị làm mất phẩm cách, làm hỏng tính cách, làm xấu đi
  2. bị làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng
  3. bị lẫn với các tạp chất, chất bẩn