adventuress
/əd'ventʃəris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ thích phiêu lưu, mạo hiểm: Một phụ nữ tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ, thú vị, thường liên quan đến rủi ro hoặc đi đến những nơi xa lạ.
- Người phụ nữ cơ hội, đầu cơ: (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Một phụ nữ tìm cách đạt được lợi ích, địa vị hoặc của cải thông qua những mối quan hệ nguy hiểm, mánh khóe hoặc bằng cách lợi dụng người khác, đặc biệt là đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was known as an adventuress who had traveled to every continent. (Cô ấy được biết đến như một người phụ nữ thích phiêu lưu đã đi đến mọi châu lục.)
- In the old novel, the adventuress charmed the wealthy duke to secure his fortune. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, người phụ nữ cơ hội đã quyến rũ vị công tước giàu có để chiếm đoạt tài sản của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A social adventuress": Một phụ nữ tìm cách thâm nhập và leo lên các tầng lớp xã hội thượng lưu thông qua các mối quan hệ, thường không bằng phương tiện chính đáng.
- The gossip columns portrayed her as a mere social adventuress. (Các chuyên mục tin đồn miêu tả cô ta chỉ là một kẻ cơ hội xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventurer (n): Người thích phiêu lưu (dùng chung cho cả nam và nữ); kẻ mạo hiểm, đầu cơ.
- Adventurous (adj): Thích phiêu lưu, mạo hiểm.
- Adventure (n): Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Daredevil (n): Người liều lĩnh (nhấn mạnh sự liều lĩnh, không sợ nguy hiểm).
- Opportunist (n): Kẻ cơ hội (nhấn mạnh việc lợi dụng thời cơ, thường tiêu cực).
- Fortune hunter (n): Kẻ săn tìm của cải (nhấn mạnh mục đích tài chính).
Lưu ý về sắc thái
- Từ "adventuress" có thể mang hai sắc thái rất khác nhau. Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, nó đơn giản chỉ một phụ nữ yêu thích các cuộc phiêu lưu. Tuy nhiên, trong văn học và sử dụng lịch sử, nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một phụ nữ dùng sắc đẹp và sự khéo léo để thao túng người khác vì lợi ích cá nhân. Ngày nay, từ "adventurer" thường được dùng chung cho cả hai giới để tránh sự phân biệt và hàm ý tiêu cực này.
danh từ
- người đàn bà thích phiêu lưu mạo hiểm
- mụ đầu cơ
- mụ đại bợm, mụ gian hùng