adversary

/'ædvəsəri/
danh từ
  1. kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "adversary"

adversary
The two fencers salute each other before the match begins, acknowledging a respected adversary.