adversary
/'ædvəsəri/
Học thuậtThân thiện
The two fencers salute each other before the match begins, acknowledging a respected adversary.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ địch, kẻ thù: Một người hoặc nhóm người chống đối, đối đầu trong một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc cạnh tranh.
- Đối phương, đối thủ: Người hoặc bên mà người ta thi đấu, tranh luận hoặc đấu tranh chống lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the debate, she faced a formidable adversary. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm.)
- The two nations were once bitter adversaries. (Hai quốc gia từng là những kẻ thù không đội trời chung.)
- He respected his political adversary for their strong principles. (Anh ấy tôn trọng đối thủ chính trị của mình vì những nguyên tắc vững vàng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be pitted against an adversary": Bị đặt vào thế đối đầu với một đối thủ.
- The young boxer was pitted against a more experienced adversary. (Võ sĩ quyền anh trẻ tuổi bị đặt vào thế đối đầu với một đối thủ dày dạn kinh nghiệm hơn.)
"A worthy adversary": Một đối thủ xứng tầm, đáng mặt.
- He considered her a worthy adversary in the chess tournament. (Anh ấy coi cô ấy là một đối thủ xứng tầm trong giải đấu cờ vua.)
Biến thể và từ gần giống
Adversarial (tính từ): Mang tính chất đối địch, thù địch.
- The relationship between the two lawyers was highly adversarial. (Mối quan hệ giữa hai luật sư mang tính chất đối địch rất cao.)
Adversity (danh từ): Nghịch cảnh, sự gian truân.
- She showed great strength in the face of adversity. (Cô ấy thể hiện sức mạnh lớn lao trước nghịch cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Opponent: Đối thủ (thường dùng trong thi đấu, tranh luận).
- Foe: Kẻ thù (từ trang trọng hoặc văn chương).
- Rival: Đối thủ cạnh tranh.
Từ trái nghĩa
- Ally: Đồng minh.
- Friend: Bạn.
- Supporter: Người ủng hộ.
The two fencers salute each other before the match begins, acknowledging a respected adversary.
danh từ
- kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ