opponent

/ə'pounənt/
Học thuật
Thân thiện
opponent

The chess player studies the board to anticipate her opponent's next move.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đối thủ, địch thủ: Người hoặc nhóm người bạn thi đấu, tranh tài, hoặc tranh luận chống lại trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc tranh cãi.
    • Người phản đối, người chống đối: Người không đồng ý với một ý kiến, chính sách, hoặc đề xuất tranh luận hoặc hành động chống lại .
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Phản đối, đối lập, chống lại: Mô tả vị trí, hành động hoặc tính chất của việc chống đối hoặc đối đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He defeated his opponent in the chess match. (Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận đấu cờ vua.)
    • The boxer's main opponent is known for his speed. (Địch thủ chính của quyền anh được biết đến với tốc độ của anh ta.)
    • She is a fierce opponent of the new law. ( ấy một người phản đối gay gắt luật mới.)
  • Tính từ:

    • The opponent team scored first. (Đội đối thủ đã ghi bàn trước.) [Lưu ý: Trong cách dùng này, 'opponent' thường đứng trước danh từ như một tính từ.]
    • They held opponent views on the issue. (Họ những quan điểm đối lập về vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political opponent": Đối thủ chính trị.
    • The two candidates are strong political opponents. (Hai ứng cử viên những đối thủ chính trị mạnh mẽ.)
  • "Worthy opponent": Đối thủ xứng tầm, đáng gờm.
    • He respected her as a worthy opponent in the debate. (Anh ấy tôn trọng ấy như một đối thủ xứng tầm trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposition (n): Sự phản đối; phe đối lập (trong chính trị).
    • The proposal faced strong opposition. (Đề xuất đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)
  • Oppose (v): Phản đối, chống lại.
    • Many people oppose the construction plan. (Nhiều người phản đối kế hoạch xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Rival: Đối thủ cạnh tranh (thường trong thể thao, kinh doanh).
    • Adversary: Đối thủ, kẻ thù (mang sắc thái mạnh hơn, thường trong xung đột).
    • Contender: Người tranh giành, ứng cử viên (trong một cuộc thi).
    • Critic: Người chỉ trích.
  • Tính từ:
    • Opposing: Đối lập, chống lại.
    • Conflicting: Mâu thuẫn, xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'opponent' danh từ/tính từ. Hành động thường liên quan đến động từ 'oppose').

Thành ngữ liên quan
  • "To take on an opponent": Đương đầu với một đối thủ.
    • The young player is ready to take on any opponent. (Tay chơi trẻ đã sẵn sàng đương đầu với bất kỳ đối thủ nào.)
  • "A formidable opponent": Một đối thủ đáng gờm, khó đánh bại.
    • Her intelligence makes her a formidable opponent in negotiations. (Trí thông minh của ấy khiến trở thành một đối thủ đáng gờm trong các cuộc đàm phán.)
opponent

The chess player studies the board to anticipate her opponent's next move.

tính từ
  1. phản đối, đối lập, chống lại
danh từ
  1. địch thủ, đối thủ, kẻ thù