advertent

Học thuật
Thân thiện
advertent

He was not advertent to the small sign on the door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chú ý, lưu tâm: Miêu tả trạng thái hoặc hành vi sự chú ý, quan tâm một cách cẩn thận chủ đích.
    • Thận trọng, cẩn thận: Chỉ sự tập trung ý thức về những đang xảy ra xung quanh hoặc về hậu quả của hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an advertent effort to remember all the names. (Anh ấy đã một nỗ lực chú ý để ghi nhớ tất cả các tên.)
    • Her advertent observation of the rules prevented any problems. (Việc lưu tâm tuân thủ các quy tắc của ấy đã ngăn ngừa mọi vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "advertent to": chú ý đến, lưu tâm đến (một điều đó cụ thể).
    • The manager was always advertent to the needs of her team. (Người quản lý luôn chú ý đến nhu cầu của nhóm mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertently (trạng từ): một cách chú ý, một cách cố ý.
    • He advertently ignored the warning signs. (Anh ta một cách cố ý phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)
  • Inadvertent (tính từ): vô ý, không chủ tâm (từ trái nghĩa phổ biến).
    • The error was inadvertent and quickly corrected. (Lỗi đó vô ý đã được sửa nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentive: chăm chú, lưu ý.
  • Mindful: ý thức, lưu tâm.
  • Heedful: chú ý, để ý (thường đi với 'of').
Lưu ý

Từ "advertent" ít phổ biến hơn so với trạng từ "advertently" đặc biệt từ trái nghĩa "inadvertent". thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.

advertent

He was not advertent to the small sign on the door.

Adjective
  1. lưu ý, chú ý đến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "advertent"