advertent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chú ý, có lưu tâm: Miêu tả trạng thái hoặc hành vi có sự chú ý, quan tâm một cách cẩn thận và có chủ đích.
- Thận trọng, cẩn thận: Chỉ sự tập trung và ý thức về những gì đang xảy ra xung quanh hoặc về hậu quả của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He made an advertent effort to remember all the names. (Anh ấy đã có một nỗ lực có chú ý để ghi nhớ tất cả các tên.)
- Her advertent observation of the rules prevented any problems. (Việc lưu tâm tuân thủ các quy tắc của cô ấy đã ngăn ngừa mọi vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advertent to": chú ý đến, lưu tâm đến (một điều gì đó cụ thể).
- The manager was always advertent to the needs of her team. (Người quản lý luôn chú ý đến nhu cầu của nhóm mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertently (trạng từ): một cách có chú ý, một cách cố ý.
- He advertently ignored the warning signs. (Anh ta một cách cố ý phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)
- Inadvertent (tính từ): vô ý, không chủ tâm (từ trái nghĩa phổ biến).
- The error was inadvertent and quickly corrected. (Lỗi đó là vô ý và đã được sửa nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Attentive: chăm chú, lưu ý.
- Mindful: ý thức, lưu tâm.
- Heedful: chú ý, để ý (thường đi với 'of').
Lưu ý
Từ "advertent" ít phổ biến hơn so với trạng từ "advertently" và đặc biệt là từ trái nghĩa "inadvertent". Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.