heedful

/'hi:dful/
tính từ
  1. chú ý, lưu ý, để ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "heedful"

Từ có nhắc đến "heedful"

heedful
Heedful of the slippery path, the hiker stepped carefully.