heedful
/'hi:dful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chú ý, lưu ý, để ý: Trạng thái hoặc thái độ cẩn thận, tập trung quan sát hoặc lắng nghe một điều gì đó, đặc biệt là lời khuyên, cảnh báo hoặc chi tiết quan trọng.
- Thận trọng, cẩn thận: Hành động một cách có ý thức và thận trọng, tránh những sai sót hoặc rủi ro có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was always heedful of her teacher's instructions. (Cô ấy luôn luôn chú ý đến những chỉ dẫn của giáo viên.)
- A good driver is heedful of traffic signs and road conditions. (Một tài xế tốt luôn lưu ý đến biển báo giao thông và tình trạng đường xá.)
- He was heedful not to make the same mistake again. (Anh ấy rất thận trọng để không mắc lại cùng một sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be heedful of something": chú ý, lưu tâm đến điều gì đó.
- Investors must be heedful of market fluctuations. (Nhà đầu tư phải lưu tâm đến những biến động của thị trường.)
"in a heedful manner": một cách cẩn thận, có chú ý.
- The nurse handled the fragile equipment in a heedful manner. (Y tá xử lý thiết bị dễ vỡ một cách rất cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Heed (động từ): chú ý, lưu tâm đến.
- You should heed the doctor's advice. (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của bác sĩ.)
Heedfully (trạng từ): một cách cẩn thận, có chú ý.
- He listened heedfully to every word. (Anh ấy lắng nghe từng lời một cách rất chú ý.)
Heedfulness (danh từ): sự chú ý, sự thận trọng.
- Her heedfulness prevented a major accident. (Sự thận trọng của cô ấy đã ngăn ngừa một tai nạn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Attentive: chăm chú, lưu ý.
- Mindful: lưu tâm, ý thức về.
- Careful: cẩn thận.
- Cautious: thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Heedless: không chú ý, bất cẩn.
- Negligent: cẩu thả, lơ là.
- Inattentive: thiếu chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường sử dụng giới từ "of" như đã nêu trong phần 'Cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heedful").
tính từ
- chú ý, lưu ý, để ý