attentive

/ə'tentiv/
Học thuật
Thân thiện
attentive

The nurse is attentive to her patient's needs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chú, tập trung: Chỉ trạng thái dành sự tập trung cao độ để lắng nghe, quan sát hoặc suy nghĩ về điều đó.
    • Ân cần, chu đáo: Chỉ thái độ quan tâm, lo lắng sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của người khác một cách tận tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The students were very attentive during the lecture. (Các sinh viên rất chăm chú trong suốt bài giảng.)
    • She is an attentive listener who remembers every detail. ( ấy một người lắng nghe chăm chú, người nhớ từng chi tiết.)
    • He was very attentive to his elderly grandmother's needs. (Anh ấy rất ân cần với những nhu cầu của người bà lớn tuổi.)
    • The hotel staff is known for being attentive and friendly. (Nhân viên khách sạn được biết đến chu đáo thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be attentive to detail": rất chú ý đến từng chi tiết nhỏ, tỉ mỉ.

    • A good editor must be attentive to detail. (Một biên tập viên giỏi phải rất chú ý đến từng chi tiết.)
  • "an attentive audience": một khán giả chăm chú lắng nghe.

    • The speaker was pleased with the attentive audience. (Diễn giả hài lòng với khán giả chăm chú lắng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention (n): sự chú ý.

    • Please pay attention to the instructions. (Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn.)
  • Attentively (adv): một cách chăm chú, ân cần.

    • He listened attentively to her story. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện của ấy một cách chăm chú.)
  • Attentiveness (n): sự chăm chú, sự ân cần.

    • Her attentiveness to her guests was appreciated. (Sự ân cần của ấy với khách mời rất được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Observant: tinh ý, hay để ý.
  • Considerate: ân cần, chu đáo (nhấn mạnh sự quan tâm đến cảm xúc người khác).
  • Heedful: chú ý, lưu tâm (mang tính cảnh giác).
Từ trái nghĩa
  • Inattentive: không chú ý, đãng.
  • Neglectful: sao lãng, không quan tâm.
  • Careless: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
attentive

The nurse is attentive to her patient's needs.

tính từ
  1. chăm chú
  2. chú ý, lưu tâm
  3. ân cần, chu đáo
    • to be attentive to somebody
      ân cần với ai