attentive
/ə'tentiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chú, tập trung: Chỉ trạng thái dành sự tập trung cao độ để lắng nghe, quan sát hoặc suy nghĩ về điều gì đó.
- Ân cần, chu đáo: Chỉ thái độ quan tâm, lo lắng và sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của người khác một cách tận tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The students were very attentive during the lecture. (Các sinh viên rất chăm chú trong suốt bài giảng.)
- She is an attentive listener who remembers every detail. (Cô ấy là một người lắng nghe chăm chú, người nhớ từng chi tiết.)
- He was very attentive to his elderly grandmother's needs. (Anh ấy rất ân cần với những nhu cầu của người bà lớn tuổi.)
- The hotel staff is known for being attentive and friendly. (Nhân viên khách sạn được biết đến là chu đáo và thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be attentive to detail": rất chú ý đến từng chi tiết nhỏ, tỉ mỉ.
- A good editor must be attentive to detail. (Một biên tập viên giỏi phải rất chú ý đến từng chi tiết.)
"an attentive audience": một khán giả chăm chú lắng nghe.
- The speaker was pleased with the attentive audience. (Diễn giả hài lòng với khán giả chăm chú lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Attention (n): sự chú ý.
- Please pay attention to the instructions. (Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn.)
Attentively (adv): một cách chăm chú, ân cần.
- He listened attentively to her story. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô ấy một cách chăm chú.)
Attentiveness (n): sự chăm chú, sự ân cần.
- Her attentiveness to her guests was appreciated. (Sự ân cần của cô ấy với khách mời rất được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Observant: tinh ý, hay để ý.
- Considerate: ân cần, chu đáo (nhấn mạnh sự quan tâm đến cảm xúc người khác).
- Heedful: chú ý, lưu tâm (mang tính cảnh giác).
Từ trái nghĩa
- Inattentive: không chú ý, lơ đãng.
- Neglectful: sao lãng, không quan tâm.
- Careless: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
tính từ
- chăm chú
- chú ý, lưu tâm
- ân cần, chu đáo
- to be attentive to somebodyân cần với ai