adviser
/əd'vaizə/ Cách viết khác : (advisor) /əd'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cố vấn, người khuyên bảo: Một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm chuyên môn để đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc đề xuất cho người khác về một lĩnh vực cụ thể.
- Cố vấn (trong tổ chức): Một chức vụ hoặc vai trò chính thức trong một tổ chức, công ty hoặc chính phủ, chịu trách nhiệm cung cấp tư vấn chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is my trusted financial adviser. (Cô ấy là cố vấn tài chính đáng tin cậy của tôi.)
- The president met with his senior policy advisers. (Tổng thống đã gặp gỡ các cố vấn chính sách cấp cao của mình.)
- You should speak to a legal adviser before signing the contract. (Bạn nên nói chuyện với một cố vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an adviser to someone": đóng vai trò cố vấn cho ai đó.
- He acts as an adviser to several tech startups. (Ông ấy đóng vai trò cố vấn cho một số công ty khởi nghiệp công nghệ.)
- "in an advisory capacity": với tư cách cố vấn (nhấn mạnh vai trò tư vấn hơn là quyền quyết định).
- She joined the committee in an advisory capacity. (Bà ấy tham gia ủy ban với tư cách cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Advisor: Cách viết thay thế phổ biến, có nghĩa giống hệt "adviser".
- Advisory (Tính từ): Mang tính chất cố vấn, tư vấn.
- an advisory board (một hội đồng cố vấn)
- Advise (Động từ): Khuyên bảo, tư vấn.
- I advise you to reconsider. (Tôi khuyên bạn nên xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
- Consultant: Chuyên gia tư vấn (thường được thuê cho một dự án cụ thể).
- Counselor: Người hướng dẫn, cố vấn (thường trong lĩnh vực tâm lý, nghề nghiệp hoặc pháp lý).
- Mentor: Người cố vấn, người hướng dẫn (nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài và phát triển cá nhân/nghề nghiệp).
- Guide: Người hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "adviser". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "advise".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adviser".)
danh từ
- người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
- legal advisercố vấn pháp lý