advisory

/əd'vaizəri/
Học thuật
Thân thiện
advisory

The weather service issued a frost advisory for the region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cố vấn, tư vấn: chức năng hoặc liên quan đến việc đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc hướng dẫn, nhưng không quyền ra lệnh hoặc quyết định bắt buộc.
    • Để tham khảo ý kiến: Mang tính chất hỏi ý kiến, xin tư vấn trước khi đưa ra quyết định.
  2. Danh từ:

    • Thông báo cảnh báo chính thức: Một thông báo hoặc báo cáo chính thức từ cơ quan thẩm quyền, nhằm khuyến cáo hoặc cảnh báo công chúng về một mối đe dọa, rủi ro hoặc tình huống cần lưu ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She serves in an advisory capacity to the board of directors. ( ấy làm việc với vai trò cố vấn cho hội đồng quản trị.)
    • The committee's role is purely advisory; the final decision rests with the manager. (Vai trò của ủy ban chỉ tư vấn; quyết định cuối cùng thuộc về người quản lý.)
  • Danh từ:

    • The National Weather Service issued a storm advisory for coastal areas. (Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã ban hành thông báo cảnh báo bão cho các khu vực ven biển.)
    • A travel advisory was released, warning tourists about political unrest in the region. (Một thông báo cảnh báo du lịch đã được đưa ra, cảnh báo khách du lịch về tình trạng bất ổn chính trị trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an advisory role/position": Ở vị trí/vai trò cố vấn.

    • He joined the project in an advisory role, providing expert insights. (Ông ấy tham gia dự ánvai trò cố vấn, cung cấp những hiểu biết chuyên môn.)
  • "Take something under advisory": Tiếp nhận điều đó để xem xét, tham khảo ý kiến.

    • The judge took the lawyer's suggestion under advisory. (Thẩm phán đã tiếp nhận đề xuất của luật sư để xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Advisor/Adviser (n): Cố vấn, người đưa ra lời khuyên.

    • She is a financial advisor. ( ấy một cố vấn tài chính.)
  • Advise (v): Khuyên bảo, tư vấn.

    • I advise you to reconsider your decision. (Tôi khuyên bạn nên xem xét lại quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Consultative (tư vấn, tham vấn), recommendatory (mang tính kiến nghị).
  • Danh từ: Warning (cảnh báo), notice (thông báo), bulletin (bản tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "advisory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "advisory")

advisory

The weather service issued a frost advisory for the region.

tính từ
  1. để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn
    • advisory council
      hội đồng tư vấn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "advisory"