advisory

/əd'vaizəri/
tính từ
  1. để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn
    • advisory council
      hội đồng tư vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "advisory"

advisory
The weather service issued a frost advisory for the region.