advisor

/əd'vaizə/ Cách viết khác : (advisor) /əd'vaizə/
Học thuật
Thân thiện
advisor

The academic advisor helps a student choose classes for the next semester.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cố vấn, người khuyên bảo: Một người kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn, cung cấp lời khuyên, hướng dẫn hoặc đề xuất cho người khác về một lĩnh vực cụ thể.
    • Cố vấn (trong tổ chức): Một chức vụ hoặc vai trò chính thức trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ, chịu trách nhiệm đưa ra tư vấn chiến lược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is my academic advisor at the university. ( ấy cố vấn học tập của tôitrường đại học.)
    • The company hired a financial advisor to manage its investments. (Công ty đã thuê một cố vấn tài chính để quản lý các khoản đầu .)
    • He served as a senior advisor to the president. (Ông ấy từng cố vấn cấp cao cho tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an advisor to someone": đóng vai trò cố vấn cho ai đó.

    • The professor acts as an advisor to several doctoral students. (Vị giáo sư đóng vai trò cố vấn cho một số nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
  • "Seek advice from an advisor": tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn.

    • Before making a big decision, it's wise to seek advice from a trusted advisor. (Trước khi đưa ra quyết định lớn, nên tìm lời khuyên từ một cố vấn đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Adviser (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "advisor". Đây biến thể chính tả phổ biến.
  • Advisory (adj): mang tính chất cố vấn, tư vấn.
    • She sits on the advisory board. ( ấy ngồi trong hội đồng cố vấn.)
  • Advise (v): khuyên bảo, tư vấn.
    • I advise you to reconsider. (Tôi khuyên bạn nên xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Counselor: nhà tư vấn, người hướng dẫn (thường trong lĩnh vực tâm lý, nghề nghiệp hoặc pháp ).
  • Consultant: chuyên gia tư vấn (thường được thuê cho các dự án cụ thể).
  • Mentor: người cố vấn, người hướng dẫn (nhấn mạnh đến mối quan hệ hướng dẫn lâu dài phát triển cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "advisor". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "advise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "advisor").

advisor

The academic advisor helps a student choose classes for the next semester.

danh từ
  1. người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
    • legal adviser
      cố vấn pháp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "advisor"