advisor

/əd'vaizə/ Cách viết khác : (advisor) /əd'vaizə/
danh từ
  1. người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
    • legal adviser
      cố vấn pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "advisor"

Từ có nhắc đến "advisor"

advisor
The academic advisor helps a student choose classes for the next semester.