aeolian

Học thuật
Thân thiện
aeolian

The aeolian harp played a soft melody on the breezy hilltop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc hoặc liên quan tới Aeolis những người Hy Lạp cổ: Chỉ những liên quan đến vùng Aeolis cổ đại hoặc cư dân Hy Lạp ở đó.
    • Thuộc hoặc liên quan tới Aeolus (thần Gió của người Hy Lạp); liên quan tới hoặc bị tạo ra bởi gió: Chỉ những hiện tượng, quá trình hoặc đặc điểm do gió gây ra hoặc liên quan đến gió.
  2. Danh từ:

    • Các cư dân Hy Lạp cổ của Aeolia: Chỉ người Hy Lạp cổ đại sinh sốngvùng Aeolis.
    • Một thành viên trong số bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử: Chỉ một người thuộc nhóm ngôn ngữ Aeolic trong tiếng Hy Lạp cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The geologist studied the aeolian deposits in the desert. (Nhà địa chất nghiên cứu các trầm tích do gió tạo rasa mạc.)
    • The aeolian harp produces music when the wind blows through its strings. (Cây đàn hạc phát ra âm thanh nhờ gió tạo ra âm nhạc khi gió thổi qua các dây của .)
  • Danh từ:

    • The Aeolians were one of the major ancient Greek tribes. (Người Aeolis một trong những bộ tộc Hy Lạp cổ đại chính.)
    • His research focuses on the dialect of the Aeolians. (Nghiên cứu của ông tập trung vào phương ngữ của người thuộc nhóm ngôn ngữ Aeolic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aeolian processes": Các quá trình địa chất do gió gây ra, như sự vận chuyển bồi lắng của cát.

    • Sand dunes are classic examples of aeolian processes. (Cồn cát những dụ điển hình của các quá trình do gió tạo ra.)
  • "Aeolian mode": Một thang âm (mode) trong âm nhạc, tương đương với thang âm La tự nhiên (natural minor scale) hiện đại.

    • This melody is composed in the Aeolian mode. (Giai điệu này được sáng tác theo thang âm Aeolian.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeolic (Tính từ/Danh từ): Một biến thể khác để chỉ ngôn ngữ hoặc thuộc về nhóm người Aeolis.

    • Sappho wrote in the Aeolic dialect. (Sappho đã viết bằng phương ngữ Aeolic.)
  • Eolian (Tính từ): Một cách viết khác (không chữ 'a' đầu) của "aeolian", cùng nghĩa, đặc biệt trong ngữ cảnh địa chất.

    • The eolian sands form vast deserts. (Những cồn cát do gió tạo thành tạo nên các sa mạc rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Windborne (Tính từ): Được gió mang đi (thường dùng cho các hạt như bụi, phấn hoa).
  • Anemophilous (Tính từ): (Thực vật học) Thụ phấn nhờ gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ/danh từ chuyên ngành, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên môn, không thành ngữ phổ biến.)

aeolian

The aeolian harp played a soft melody on the breezy hilltop.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới Aeolis những người Hy Lạp cổ
  2. thuộc hoặc liên quan tới Aeolus (thần Gió của người Hy Lạp); liên quan tới hoặc bị tạo ra bởi gió
Noun
  1. các cư dân Hy Lạp cổ của Aeolia
  2. một thành viên trong số bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử

Từ đồng nghĩa