afféage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuế bếp: Một loại thuế cổ, được đánh trên mỗi hộ gia đình hoặc mỗi bếp lò, thường được thu trong các thời kỳ lịch sử ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'afféage était une charge financière importante pour les paysans. (Thuế bếp là một gánh nặng tài chính lớn đối với nông dân.)
- Le seigneur percevait l'afféage chaque année. (Lãnh chúa thu thuế bếp mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être soumis à l'afféage": phải chịu thuế bếp.
- Toutes les familles du village étaient soumises à l'afféage. (Tất cả các gia đình trong làng đều phải chịu thuế bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Afféager (động từ, cổ): đánh thuế bếp.
- Fouage (danh từ giống đực, sử học): một loại thuế tương tự, cũng đánh trên mỗi bếp lò hoặc hộ gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Impôt par feu: thuế theo đầu bếp/lò sưởi (cách gọi khác cùng thời kỳ).
danh từ giống đực
- (sử học) thuế bếp