afféage

Học thuật
Thân thiện
afféage

Le seigneur perçoit l'afféage sur chaque foyer de son domaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuế bếp: Một loại thuế cổ, được đánh trên mỗi hộ gia đình hoặc mỗi bếp , thường được thu trong các thời kỳ lịch sửPháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'afféage était une charge financière importante pour les paysans. (Thuế bếpmột gánh nặng tài chính lớn đối với nông dân.)
    • Le seigneur percevait l'afféage chaque année. (Lãnh chúa thu thuế bếp mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis à l'afféage": phải chịu thuế bếp.
    • Toutes les familles du village étaient soumises à l'afféage. (Tất cả các gia đình trong làng đều phải chịu thuế bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Afféager (động từ, cổ): đánh thuế bếp.
  • Fouage (danh từ giống đực, sử học): một loại thuế tương tự, cũng đánh trên mỗi bếp hoặc hộ gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Impôt par feu: thuế theo đầu bếp/ sưởi (cách gọi khác cùng thời kỳ).
afféage

Le seigneur perçoit l'afféage sur chaque foyer de son domaine.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thuế bếp

Từ gần giống

Từ chứa "afféage"