affableness
/,æfə'biliti/ Cách viết khác : (affableness) /'æfəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hòa nhã: Chất lượng của một người có thái độ dễ chịu, lịch sự và dễ gần trong giao tiếp.
- Sự niềm nở, sự ân cần: Tính cách thân thiện, cởi mở và sẵn lòng trò chuyện, khiến người khác cảm thấy thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her natural affableness made her very popular among her colleagues. (Sự hòa nhã tự nhiên của cô ấy khiến cô trở nên rất được lòng đồng nghiệp.)
- The manager is known for his affableness and willingness to listen. (Người quản lý được biết đến với sự niềm nở và sẵn sàng lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with affableness": một cách hòa nhã, niềm nở.
- He answered all questions with affableness and patience. (Anh ấy trả lời mọi câu hỏi với sự hòa nhã và kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Affable (tính từ): lịch sự, hòa nhã, dễ gần.
- He is an affable host. (Anh ấy là một chủ nhà rất hòa nhã.)
- Affability (danh từ): (từ đồng nghĩa) sự lịch sự, sự hòa nhã.
Từ đồng nghĩa
- Friendliness: sự thân thiện.
- Amiability: sự dễ mến, dễ chịu.
- Geniality: sự vui vẻ, hòa nhã.
- Approachability: tính dễ gần, dễ tiếp cận.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Đặc tính "affableness" thường được mô tả trực tiếp.)
danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà nhã; sự niềm nở, sự ân cần