geniality

/,dʤi:ni'æliti/
danh từ
  1. tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật
  2. tính ôn hoà (khí hậu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "geniality"

geniality
The teacher's geniality makes the classroom a welcoming place.