geniality
/,dʤi:ni'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vui vẻ, tính hoà nhã, tính dễ chịu: Phẩm chất của một người thân thiện, ấm áp và dễ gần, tạo ra bầu không khí dễ chịu.
- Tính tốt bụng, tính ân cần thân mật: Sự tử tế và quan tâm chân thành đến người khác.
- Tính ôn hoà: Dùng để miêu tả khí hậu dễ chịu, ấm áp và thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her natural geniality made everyone feel welcome. (Tính vui vẻ tự nhiên của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
- We were impressed by the host's geniality. (Chúng tôi ấn tượng với sự ân cần thân mật của chủ nhà.)
- The geniality of the spring weather was perfect for a picnic. (Tính ôn hoà của thời tiết mùa xuân thật hoàn hảo cho một chuyến dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with geniality": một cách vui vẻ, thân thiện.
- He greeted his guests with great geniality. (Anh ấy chào đón khách một cách rất vui vẻ thân thiện.)
- "an air of geniality": vẻ ngoài/vẻ mặt dễ chịu, thân thiện.
- Despite the stress, he maintained an air of geniality. (Bất chấp căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Genial (tính từ): vui vẻ, tốt bụng, ôn hoà.
- He has a genial personality. (Anh ấy có một tính cách vui vẻ.)
- Genially (trạng từ): một cách vui vẻ, thân thiện.
- She smiled genially at the newcomers. (Cô ấy mỉm cười thân thiện với những người mới đến.)
Từ đồng nghĩa
- Friendliness: sự thân thiện.
- Cordiality: sự chân thành, niềm nở.
- Amiability: tính dễ mến, dễ chịu.
- Warmth: sự ấm áp, niềm nở.
Từ trái nghĩa
- Coldness: sự lạnh lùng.
- Hostility: sự thù địch.
- Unfriendliness: sự không thân thiện.
- Austerity: sự nghiêm khắc, khắc khổ.
danh từ
- tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật
- tính ôn hoà (khí hậu)