affairer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Hối hả, lăng xăng, tất bật: Chỉ hành động di chuyển hoặc làm việc một cách vội vã, bận rộn, thường thể hiện sự lo lắng hoặc nhiệt tình quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'affaire dans la cuisine pour préparer le dîner. ( ấy hối hả trong bếp để chuẩn bị bữa tối.)
    • Les serveurs s'affairent autour des clients. (Các nhân viên phục vụ lăng xăng quanh khách hàng.)
    • Il s'affaire à ranger son bureau avant de partir. (Anh ấy tất bật dọn dẹp bàn làm việc trước khi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'affairer à + infinitif": Hối hả làm việcđó.
    • Ils s'affairent à tout préparer pour la fête. (Họ hối hả chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)
  • "S'affairer autour de quelqu'un/quelque chose": Lăng xăng, quay quần xung quanh ai đó/cái gì đó.
    • Toute la famille s'affaire autour du nouveau-né. (Cả gia đình lăng xăng xung quanh đứa trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Affairé, e (adj): Có vẻ bận rộn, tất bật.
    • Il a un air affairé. (Anh ấy có vẻ bận rộn.)
  • Affairement (nom masculin): Sự hối hả, sự tất bật.
    • L'affairement règne dans les coulisses. (Sự hối hả ngự trịhậu trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dépêcher: Vội vã, khẩn trương.
  • S'activer: Hoạt động tích cực, năng nổ.
  • S'empresser (autour de): Hối hả, sốt sắng (quanh ai/việc gì).
Từ trái nghĩa
  • Se reposer: Nghỉ ngơi.
  • Flâner: Đi dạo, la cà.
  • Traîner: Lê la, chậm chạp.
tự động từ
  1. hối hả; đon đả
    • S'affairer autour des invités
      lăng xăng chung quanh khách khứa
    • S'affairer à préparer ses bagages
      hối hả chuẩn bị hành

Từ gần giống