affairer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hối hả, lăng xăng, tất bật: Chỉ hành động di chuyển hoặc làm việc một cách vội vã, bận rộn, thường thể hiện sự lo lắng hoặc nhiệt tình quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle s'affaire dans la cuisine pour préparer le dîner. (Cô ấy hối hả trong bếp để chuẩn bị bữa tối.)
- Les serveurs s'affairent autour des clients. (Các nhân viên phục vụ lăng xăng quanh khách hàng.)
- Il s'affaire à ranger son bureau avant de partir. (Anh ấy tất bật dọn dẹp bàn làm việc trước khi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'affairer à + infinitif": Hối hả làm việc gì đó.
- Ils s'affairent à tout préparer pour la fête. (Họ hối hả chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)
- "S'affairer autour de quelqu'un/quelque chose": Lăng xăng, quay quần xung quanh ai đó/cái gì đó.
- Toute la famille s'affaire autour du nouveau-né. (Cả gia đình lăng xăng xung quanh đứa trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Affairé, e (adj): Có vẻ bận rộn, tất bật.
- Il a un air affairé. (Anh ấy có vẻ bận rộn.)
- Affairement (nom masculin): Sự hối hả, sự tất bật.
- L'affairement règne dans les coulisses. (Sự hối hả ngự trị ở hậu trường.)
Từ đồng nghĩa
- Se dépêcher: Vội vã, khẩn trương.
- S'activer: Hoạt động tích cực, năng nổ.
- S'empresser (autour de): Hối hả, sốt sắng (quanh ai/việc gì).
Từ trái nghĩa
- Se reposer: Nghỉ ngơi.
- Flâner: Đi dạo, la cà.
- Traîner: Lê la, chậm chạp.
tự động từ
- hối hả; đon đả
- S'affairer autour des invitéslăng xăng chung quanh khách khứa
- S'affairer à préparer ses bagageshối hả chuẩn bị hành lý