avarier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hư hại, làm hư hao: Hành động gây ra sự hư hỏng, tổn thất hoặc làm giảm chất lượng của một vật, đặc biệt là hàng hóa hoặc thực phẩm.
- Gây tổn thất: Hành động dẫn đến thiệt hại về mặt tài chính hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'humidité peut avarier les livres anciens. (Độ ẩm có thể làm hư hại những cuốn sách cổ.)
- Un choc pendant le transport a avarié la marchandise. (Một cú va chạm trong quá trình vận chuyển đã làm hư hao hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'avarier (Động từ phản thân): Tự trở nên hư hỏng, bị hư hao. Đây là cách dùng phổ biến để diễn tả trạng thái bị hỏng của hàng hóa, thực phẩm.
- La viande commence à s'avarier. (Thịt bắt đầu bị hỏng.)
- Ces fruits se sont avariés très vite à cause de la chaleur. (Những trái cây này đã bị hư rất nhanh vì trời nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Avarie (Danh từ từ giống cái): Sự hư hỏng, sự tổn thất; thiệt hại (đặc biệt dùng trong hàng hải, bảo hiểm).
- Le navire est arrivé avec des avaries. (Con tàu đã cập bến với những hư hỏng.)
- assurance avaries communes (bảo hiểm tổn thất chung)
Avarié, e (Tính từ): Đã bị hư hỏng, đã bị hư hao.
- des denrées avariées (những hàng hóa đã bị hư)
Từ đồng nghĩa
- Endommager: Làm hư hại, làm hỏng (nói chung).
- Détériorer: Làm hư hỏng, làm xuống cấp.
- Gâter: Làm hỏng, làm hư (thường dùng cho thực phẩm).
Từ trái nghĩa
- Préserver: Bảo quản, gìn giữ.
- Conserver: Bảo tồn, giữ gìn.
- Protéger: Bảo vệ.
ngoại động từ
- gây tổn thất, làm hư hao
- Ces denrées se sont avariées à l'entrepôtnhững hàng hóa này bị hư hao tại kho