avarier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư hại, làm hư hao: Hành động gây ra sự hư hỏng, tổn thất hoặc làm giảm chất lượng của một vật, đặc biệthàng hóa hoặc thực phẩm.
    • Gây tổn thất: Hành động dẫn đến thiệt hại về mặt tài chính hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'humidité peut avarier les livres anciens. (Độ ẩm có thể làm hư hại những cuốn sách cổ.)
    • Un choc pendant le transport a avarié la marchandise. (Một va chạm trong quá trình vận chuyển đã làm hư hao hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'avarier (Động từ phản thân): Tự trở nên hư hỏng, bị hư hao. Đâycách dùng phổ biến để diễn tả trạng thái bị hỏng của hàng hóa, thực phẩm.
    • La viande commence à s'avarier. (Thịt bắt đầu bị hỏng.)
    • Ces fruits se sont avariés très vite à cause de la chaleur. (Những trái cây này đã bị rất nhanh trời nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avarie (Danh từ từ giống cái): Sự hư hỏng, sự tổn thất; thiệt hại (đặc biệt dùng trong hàng hải, bảo hiểm).

    • Le navire est arrivé avec des avaries. (Con tàu đã cập bến với những hư hỏng.)
    • assurance avaries communes (bảo hiểm tổn thất chung)
  • Avarié, e (Tính từ): Đã bị hư hỏng, đã bị hư hao.

    • des denrées avariées (những hàng hóa đã bị )
Từ đồng nghĩa
  • Endommager: Làm hư hại, làm hỏng (nói chung).
  • Détériorer: Làm hư hỏng, làm xuống cấp.
  • Gâter: Làm hỏng, làm hư (thường dùng cho thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Préserver: Bảo quản, gìn giữ.
  • Conserver: Bảo tồn, giữ gìn.
  • Protéger: Bảo vệ.
ngoại động từ
  1. gây tổn thất, làm hư hao
    • Ces denrées se sont avariées à l'entrepôt
      những hàng hóa này bị hư hao tại kho