Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
avarier
Jump to user comments
ngoại động từ
  • gây tổn thất, làm hư hao
    • Ces denrées se sont avariées à l'entrepôt
      những hàng hóa này bị hư hao tại kho
Related search result for "avarier"
Comments and discussion on the word "avarier"