effarer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hốt hoảng, làm kinh ngạc: "effarer" chỉ hành động gây ra sự sợ hãi, ngạc nhiên hoặc bối rối đột ngột mạnh mẽ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bruit soudain a effaré les oiseaux. (Tiếng động bất ngờ đã làm đàn chim hốt hoảng.)
    • Cette nouvelle inattendue l'a complètement effaré. (Tin tức bất ngờ này đã hoàn toàn làm anh ta kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être effaré": ở trạng thái bị hốt hoảng, kinh ngạc.
    • Il était effaré par l'ampleur des dégâts. (Anh ấy kinh ngạc trước mức độ thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Effarant (tính từ): đáng kinh ngạc, làm hốt hoảng.

    • Une nouvelle effarante. (Một tin tức đáng kinh ngạc.)
  • Effarement (danh từ): sự hốt hoảng, sự kinh ngạc.

    • Son effarement était visible sur son visage. (Sự hốt hoảng của anh ấy lộ trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouvanter: làm kinh hoàng, làm khiếp sợ.
  • Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Affoler: làm hoảng loạn, làm mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: trấn an, làm yên lòng.
  • Calmer: làm dịu, làm bình tĩnh.
ngoại động từ
  1. làm hốt hoảng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effarer"