affairer

affairermột động từ tiếng Pháp bạn sẽ thường gặp dưới dạng phản thân: s’affairer. Từ này gợi hình ảnh ai đó đang hối hả, lăng xăng, tất bật làm việc hoặc di chuyển, thường với sắc thái vội vã, sốt sắng hay hơi quá nhiệt tình. Điểm thú vị là s’affairer không chỉ đơn giản là “bận”. những kết hợp rất tự nhiên như s’affairer à + infinitif để nóihối hả làm việcđó”, hoặc s’affairer autour de… khi ai đó lăng xăng quanh người hay sự việc. Video sẽ giúp bạn nhận ra sắc thái này dùng từ đúng ngữ cảnh hơn. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống