affectional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tình cảm, liên quan đến cảm xúc: Chỉ những gì có bản chất là tình cảm, xuất phát từ hoặc liên quan đến tình yêu thương, sự gắn bó, hoặc các cảm xúc sâu sắc.
- Dễ xúc động: Chỉ đặc tính của một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, dễ rung động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mother and child share a deep affectional bond. (Người mẹ và đứa trẻ có một mối liên kết tình cảm sâu sắc.)
- His writing focuses on the affectional aspects of human relationships. (Tác phẩm của ông ấy tập trung vào những khía cạnh tình cảm của các mối quan hệ con người.)
- She is a very affectional person, easily moved to tears by a sad story. (Cô ấy là một người rất dễ xúc động, dễ dàng rơi nước mắt vì một câu chuyện buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affectional orientation": Xu hướng tình cảm, một thuật ngữ thường được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học để chỉ hướng tình cảm, sự gắn bó lãng mạn hoặc tình yêu của một người, có thể phân biệt với xu hướng tình dục.
- The study examines affectional orientation in early adulthood. (Nghiên cứu này xem xét xu hướng tình cảm ở giai đoạn đầu trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Affection (n): Tình cảm, sự yêu mến.
- She shows great affection for her pets. (Cô ấy thể hiện tình cảm lớn dành cho thú cưng của mình.)
- Affectionate (adj): Tràn đầy tình cảm, âu yếm.
- He is an affectionate father. (Anh ấy là một người cha đầy tình cảm.)
- Affect (n): Cảm xúc, tâm trạng (trong tâm lý học).
- The patient displayed a flat affect. (Bệnh nhân biểu lộ cảm xúc phẳng lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional: (thuộc về) cảm xúc, đa cảm.
- Sentimental: đa cảm, ủy mị.
- Loving: yêu thương, tràn đầy tình yêu.
Từ trái nghĩa
- Unemotional: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- Detached: tách rời, xa cách (về mặt tình cảm).
- Cold: lạnh lùng.
Adjective
- xúc động, dễ xúc động