affective
/ə'fektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tình cảm, cảm xúc: Liên quan đến những trạng thái tình cảm, cảm xúc chủ quan của con người, như vui, buồn, giận, sợ hãi.
- Gây ra hoặc biểu lộ cảm xúc: Có khả năng tác động đến hoặc thể hiện rõ cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie had a strong affective impact on the audience. (Bộ phim có tác động tình cảm mạnh mẽ đến khán giả.)
- Her affective response to the sad news was tears. (Phản ứng cảm xúc của cô ấy trước tin buồn là nước mắt.)
- The study examines the affective components of learning, such as motivation and anxiety. (Nghiên cứu xem xét các thành phần tình cảm của việc học, như động lực và sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học và giáo dục: "Affective" thường được dùng để phân biệt với "cognitive" (nhận thức). Nó chỉ lĩnh vực liên quan đến cảm xúc, thái độ và giá trị.
- Teachers should address both the cognitive and affective domains of their students. (Giáo viên nên quan tâm đến cả lĩnh vực nhận thức lẫn tình cảm của học sinh.)
Trong y học/ tâm thần học: Dùng để mô tả các rối loạn liên quan chủ yếu đến tâm trạng và cảm xúc.
- Major depressive disorder is classified as an affective disorder. (Rối loạn trầm cảm nặng được phân loại là một rối loạn cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Affect (danh từ, phát âm: /ˈæf.ekt/): Trạng thái cảm xúc được biểu lộ ra ngoài.
- The patient displayed a flat affect. (Bệnh nhân biểu lộ cảm xúc đờ đẫn.)
- Affection (danh từ): Tình cảm, sự yêu mến.
- She has great affection for her grandparents. (Cô ấy có tình cảm rất lớn với ông bà mình.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional: (thuộc về) cảm xúc.
- Emotive: gợi cảm xúc, dễ gây xúc động.
Từ trái nghĩa
- Cognitive: (thuộc về) nhận thức, tư duy.
- Neutral: trung lập, không cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "affective" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affective".)
tính từ
- xúc động, dễ xúc động