emotive
/i'moutiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra hoặc liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ: "Emotive" mô tả những thứ có khả năng khơi gợi, thể hiện hoặc liên quan sâu sắc đến cảm xúc.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc: "Emotive" cũng có thể dùng để mô tả một người dễ xúc động hoặc phản ứng dựa trên cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The speaker used very emotive language to describe the tragedy. (Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ rất gây xúc động để mô tả thảm kịch.)
- "Freedom" and "justice" are powerful emotive words. ("Tự do" và "công lý" là những từ ngữ gây xúc cảm mạnh mẽ.)
- She is an emotive person who cries easily during sad movies. (Cô ấy là một người dễ xúc động, người dễ khóc trong những bộ phim buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích ngôn ngữ: "Emotive language" thường được sử dụng trong diễn văn, quảng cáo hoặc văn chương để tác động đến thái độ và cảm nhận của người nghe/người đọc.
- Politicians often choose emotive terms to connect with voters. (Các chính trị gia thường chọn những thuật ngữ gây xúc cảm để kết nối với cử tri.)
Trong tâm lý học: Có thể dùng để mô tả các phản ứng hoặc biểu hiện cảm xúc.
- The patient's emotive response was carefully recorded. (Phản ứng xúc cảm của bệnh nhân đã được ghi lại cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Emotion (n): cảm xúc.
- She couldn't hide her emotion. (Cô ấy không thể giấu được cảm xúc của mình.)
Emotional (adj): (1) thuộc về cảm xúc; (2) dễ xúc động.
- It was an emotional farewell. (Đó là một cuộc chia tay đầy cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional: (mang tính) cảm xúc.
- Affecting: gây xúc động, cảm động.
- Moving: làm cảm động, lay động.
Từ trái nghĩa
- Neutral: trung lập, không thiên vị.
- Unemotional: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- Factual: dựa trên sự kiện, khách quan.
Lưu ý sử dụng
- "Emotive" vs "Emotional": "Emotive" thường nhấn mạnh khả năng cảm xúc (ví dụ: ngôn ngữ gây xúc động), trong khi "emotional" thường mô tả trạng thái hoặc cảm xúc (ví dụ: một người đang xúc động).
- An emotive speech (một bài phát biểu gây xúc động).
- An emotional person (một người dễ xúc động).
tính từ
- cảm động, xúc động, xúc cảm
- dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
- gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm