emotive

/i'moutiv/
tính từ
  1. cảm động, xúc động, xúc cảm
  2. dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
  3. gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emotive"

emotive
The speaker's emotive words moved the audience to tears.