afficheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên dán yết thị, nhân viên dán áp phích: Người có công việc là dán các thông báo, quảng cáo (affiches) lên tường, bảng hoặc các bề mặt công cộng.
- Màn hình (kỹ thuật): Thiết bị hiển thị thông tin dưới dạng chữ số, chữ cái hoặc hình ảnh, thường là một bộ phận của máy móc, thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- L'afficheur colle les annonces de concert sur les panneaux publics. (Nhân viên dán áp phích đang dán thông báo buổi hòa nhạc lên các bảng công cộng.)
- Autrefois, le métier d'afficheur était très répandu dans les villes. (Ngày xưa, nghề nhân viên dán yết thị rất phổ biến ở các thành phố.)
Danh từ (chỉ thiết bị):
- L'afficheur du four indique la température. (Màn hình của lò nướng hiển thị nhiệt độ.)
- Regardez l'afficheur pour voir le numéro de train. (Hãy nhìn màn hình để xem số hiệu chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Afficheur numérique": màn hình kỹ thuật số.
- L'afficheur numérique de la station météo montre l'heure et la température. (Màn hình kỹ thuật số của trạm thời tiết hiển thị giờ và nhiệt độ.)
"Afficheur à cristaux liquides (LCD)": màn hình tinh thể lỏng.
- La calculatrice possède un petit afficheur à cristaux liquides. (Máy tính có một màn hình tinh thể lỏng nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
Affiche (n.f): áp phích, bảng quảng cáo, yết thị.
- Une affiche de film. (Một tấm áp phích phim.)
Afficher (v): dán (áp phích, thông báo); hiển thị (thông tin trên màn hình).
- Afficher une annonce. (Dán một thông báo.)
- L'ordinateur affiche un message d'erreur. (Máy tính hiển thị một thông báo lỗi.)
Affichage (n.m): sự dán yết thị; sự hiển thị, màn hình (nói chung).
- L'affichage publicitaire. (Việc dán quảng cáo.)
- Un affichage clair. (Một màn hình hiển thị rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la personne (nghĩa chỉ người):
- Colleur d'affiches: người dán áp phích.
- Pour l'objet (nghĩa chỉ thiết bị):
- Écran de visualisation: màn hình hiển thị.
- Indicateur: bộ chỉ thị, màn hình hiển thị.
Cụm từ kỹ thuật chuyên ngành
- Afficheur électrolytique: màn hình điện phân.
- Afficheur réflectif: màn hình phản xạ.
- Afficheur transmissif: màn hình truyền.
danh từ giống đực
- nhân viên dán yết thị, nhân viên dán áp phích
- màn hình
- Afficheur électrolytiquemàn hình điện phân
- Afficheur réflectifmàn hình phản xạ
- Afficheur transmissifmàn hình truyền