afficheur

danh từ giống đực
  1. nhân viên dán yết thị, nhân viên dán áp phích
  2. màn hình
    • Afficheur électrolytique
      màn hình điện phân
    • Afficheur réflectif
      màn hình phản xạ
    • Afficheur transmissif
      màn hình truyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống