affilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho gia nhập, kết nạp: Hành động chính thức chấp nhận một cá nhân, một nhóm hoặc một tổ chức vào một tổ chức, hiệp hội hoặc liên minh lớn hơn, thường với tư cách là một thành viên hoặc chi nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le club a décidé d'affilier plusieurs nouveaux membres. (Câu lạc bộ đã quyết định kết nạp nhiều thành viên mới.)
- Cette association locale est affiliée à une fédération nationale. (Hiệp hội địa phương này được cho gia nhập vào một liên đoàn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être affilié à": được kết nạp vào, là thành viên của (một tổ chức lớn hơn). Đây là dạng bị động phổ biến của động từ.
- Notre entreprise est affiliée à la Chambre de Commerce. (Công ty chúng tôi là thành viên của Phòng Thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Affiliation (danh từ giống cái): sự gia nhập, sự kết nạp; mối liên kết giữa các tổ chức.
- L'affiliation de notre section à l'organisation mère est récente. (Việc chi nhánh của chúng tôi gia nhập tổ chức mẹ là gần đây.)
Affilié, e (tính từ/danh từ): (người/tổ chức) đã được kết nạp, thành viên.
- Les clubs affiliés bénéficient de certains avantages. (Các câu lạc bộ thành viên được hưởng một số lợi ích.)
Từ đồng nghĩa
- Admettre: chấp nhận, thu nhận (vào một nhóm).
- Intégrer: sáp nhập, tích hợp vào.
- Rattacher: gắn kết, liên kết với.
Từ trái nghĩa
- Exclure: loại trừ, khai trừ.
- Radier: xóa tên, xóa khỏi danh sách thành viên.
- Dissocier: tách rời, không liên kết.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính, liên quan đến các tổ chức, hiệp hội, công đoàn, đảng phái hoặc mạng lưới kinh doanh.
- Trong văn nói hàng ngày, các từ như adhérer à (tham gia) hoặc faire partie de (là một phần của) có thể phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự một cách đơn giản.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho gia nhập, kết nạp