affirmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khẳng định, quả quyết: Dùng để nói một cách chắc chắn, xác nhận một điều đóđúng hoặc tồn tại. Hành động này thường dựa trên niềm tin, sự xác tín hoặc bằng chứng của người nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a affirmé son innocence devant le tribunal. (Anh ta đã khẳng định sự vô tội của mình trước tòa án.)
    • Le porte-parole a affirmé que les négociations se poursuivaient. (Người phát ngôn đã khẳng định rằng các cuộc đàm phán vẫn đang tiếp diễn.)
    • Elle affirme ses convictions avec force. ( ấy khẳng định niềm tin của mình một cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'Affirmer (Động từ phản thân): Tự khẳng định mình, thể hiện bản lĩnh, cá tính hoặc quyền lực của mình.

    • Il a du mal à s'affirmer dans un groupe. (Anh ấy khó khăn trong việc tự khẳng định mình trong một nhóm.)
    • Un nouveau style de peinture qui s'affirme. (Một phong cách hội họa mới đang tự khẳng định mình.)
  • Affirmer + nom abstrait: Dùng để thể hiện, củng cố một phẩm chất, quyền lực hoặc đặc điểm trừu tượng.

    • Affirmer son autorité. (Khẳng định quyền uy của mình.)
    • Affirmer sa présence. (Khẳng định sự hiện diện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmation (danh từ giống cái): Sự khẳng định, lời khẳng định.

    • Une affirmation catégorique. (Một lời khẳng định dứt khoát.)
  • Affirmatif, Affirmative (tính từ): Khẳng định, xác nhận.

    • Une réponse affirmative. (Một câu trả lời khẳng định.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutenir: Bảo vệ, duy trì (một ý kiến, lập trường).
  • Déclarer: Tuyên bố, công bố.
  • Prétendre: Cho rằng, tự nhận (đôi khi mang sắc thái không chắc chắn hoặc khoa trương hơn).
Từ trái nghĩa
  • Nier: Phủ nhận.
  • Infirmer: Bác bỏ, làm mất hiệu lực (mộtlẽ, bằng chứng).
  • Démentir: Cải chính, phủ nhận (một thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "affirmer".

Thành ngữ liên quan
  • Affirmer ses droits: Khẳng định các quyền lợi của mình.

    • Les citoyens doivent apprendre à affirmer leurs droits. (Công dân cần học cách khẳng định các quyền lợi của mình.)
  • Affirmer le contraire: Khẳng định điều ngược lại.

    • Tous les témoins affirment le contraire. (Tất cả các nhân chứng đều khẳng định điều ngược lại.)
ngoại động từ
  1. khẳng định
    • Affirmer sa volonté
      khẳng định ý chí của mình
    • Je l'affirme sur l'honneur
      tôi lấy danh dự khẳng định điều ấy
    • J'affirme que non
      tôi khẳng định rằng không
    • "L'Eglise affirme, la raison nie" (Hugo)
      Giáo hội khẳng định, nhưngtrí lại phủ định

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "affirmer"