nier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ nhận: Từ chối công nhận sự thật, sự tồn tại hoặc tính xác thực của một điều gì đó.
- Chối: Không thừa nhận một hành động, lời nói hoặc trách nhiệm thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a nié les accusations portées contre lui. (Anh ta đã phủ nhận những cáo buộc chống lại mình.)
- L'accusé nie être entré dans la maison ce soir-là. (Bị cáo chối rằng đã vào nhà vào tối hôm đó.)
- On ne peut nier l'évidence. (Người ta không thể phủ nhận bằng chứng hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il n'y a pas à nier que...": Không thể chối cãi rằng...
- Il n'y a pas à nier que la situation est difficile. (Không thể chối cãi rằng tình hình thật khó khăn.)
- "Sans nier que...": Mà không phủ nhận rằng...
- Il a reconnu son erreur, sans nier qu'il avait été mal conseillé. (Anh ta đã thừa nhận sai lầm của mình, mà không phủ nhận rằng mình đã được khuyên một cách tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénier (v): Phủ nhận một cách mạnh mẽ, từ chối công nhận (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học).
- Il dénie à l'État le droit d'intervenir. (Ông ta phủ nhận quyền can thiệp của Nhà nước.)
- Renier (v): Chối bỏ, từ bỏ (một niềm tin, một người thân).
- Il a renié sa famille. (Anh ta đã chối bỏ gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Contester: Tranh cãi, phản đối.
- Désavouer: Không thừa nhận, chối bỏ.
- Infirmer: Bác bỏ (một lý thuyết, một cáo buộc).
Từ trái nghĩa
- Affirmer: Khẳng định.
- Avouer: Thú nhận.
- Reconnaître: Thừa nhận, công nhận.
ngoại động từ
- phủ nhận
- Nier l'existence de Dieuphủ nhận sự tồn tại của Thượng đế
- chối
- Nier une fautechối một khuyết điểm