affluent

/'æfluənt/
tính từ
  1. nhiều, dồi dào, phong phú
  2. giàu có
danh từ
  1. sông nhánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affluent"

affluent
An affluent family lives in a large house with a beautiful garden.