affluent
/'æfluənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giàu có, sung túc: Có nhiều tiền bạc, tài sản và có mức sống cao.
- Dồi dào, phong phú: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có số lượng lớn, chảy tràn đầy.
Danh từ:
- Sông nhánh: Dòng sông hoặc suối chảy vào một dòng sông lớn hơn.
- Người giàu có: (Cách dùng hiếm) Một người có nhiều của cải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They live in an affluent neighborhood with large houses. (Họ sống trong một khu phố giàu có với những ngôi nhà lớn.)
- The affluent society consumes a vast amount of resources. (Xã hội sung túc tiêu thụ một lượng tài nguyên khổng lồ.)
- The land was affluent in natural beauty. (Vùng đất phong phú về vẻ đẹp tự nhiên.) - (Nghĩa ít dùng)
Danh từ:
- The Missouri River is a major affluent of the Mississippi. (Sông Missouri là một sông nhánh chính của sông Mississippi.)
- The charity ball was attended by many affluents. (Buổi khiêu vũ gây quỹ có sự tham dự của nhiều người giàu có.) - (Cách dùng hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The affluent": Dùng như một danh từ số nhiều để chỉ nhóm người giàu có nói chung trong xã hội.
- Tax cuts often benefit the affluent more than the poor. (Việc cắt giảm thuế thường có lợi cho người giàu hơn là người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Affluence (danh từ): Sự giàu có, sự thịnh vượng.
- His affluence was evident from his luxurious lifestyle. (Sự giàu có của anh ta thể hiện rõ qua lối sống xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (giàu có): Wealthy (giàu), prosperous (thịnh vượng), well-off (khá giả), rich (giàu).
- Danh từ (sông nhánh): Tributary (sông nhánh), feeder (nhánh sông), confluent (nơi hợp lưu - nhưng nghĩa hơi khác).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Poor (nghèo), impoverished (bần cùng), needy (túng thiếu).
- Danh từ (sông nhánh): Distributary (sông phân lưu - nhánh chảy ra từ sông chính).
tính từ
- nhiều, dồi dào, phong phú
- giàu có
danh từ
- sông nhánh