affolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm hốt hoảng, gây hoảng loạn: "affolant" mô tả điều gì đó gây ra sự sợ hãi, lo lắng hoặc hoảng loạn mạnh mẽ, khiến người ta mất bình tĩnh.
- Làm choáng ngợp, gây choáng váng: Từ này cũng có thể diễn tả điều gì đó quá mức, đáng kinh ngạc hoặc khó tin đến mức làm rối trí, choáng váng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nouvelle de l'accident était affolante. (Tin tức về vụ tai nạn thật làm người ta hốt hoảng.)
- Il conduit à une vitesse affolante. (Anh ấy lái xe với một tốc độ làm người ta hoảng sợ.)
- Les prix du logement sont affolants dans cette ville. (Giá nhà ở trong thành phố này thật choáng váng / khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est affolant !": Thật kinh khủng / Thật không thể tin nổi! (Cụm cảm thán thể hiện sự kinh ngạc hoặc lo lắng tột độ).
- C'est affolant de voir à quel point il a changé. (Thật choáng váng khi thấy anh ấy đã thay đổi đến thế.)
"une situation affolante": một tình huống gây hoảng loạn.
- Les rumeurs ont créé une situation affolante dans le village. (Những tin đồn đã tạo ra một tình huống gây hoảng loạn trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
Affoler (động từ): làm cho hốt hoảng, làm mất bình tĩnh.
- Le bruit soudain a affolé les chevaux. (Tiếng động bất ngờ làm đàn ngựa hoảng sợ.)
Affolé, e (tính từ): hốt hoảng, hoảng loạn (dùng cho người hoặc vật trạng thái).
- Elle avait un regard affolé. (Cô ấy có một ánh nhìn hốt hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Effrayant: đáng sợ, làm khiếp sợ.
- Paniquant: gây hoảng loạn.
- Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc (theo nghĩa gây choáng váng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "affoler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "affolant").
tính từ
- làm hốt hoảng
- Nouvelle affolantetin làm cho hốt hoảng