avalant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi về miền hạ lưu, xuôi dòng: Dùng để mô tả một con tàu đang di chuyển theo dòng chảy, từ thượng nguồn xuống hạ nguồn của một dòng sông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bateau est avalant. (Con tàu đang xuôi dòng.)
- La navigation avalante est plus rapide sur ce fleuve. (Việc điều hướng xuôi dòng trên con sông này thì nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vent avalant": Gió xuôi, loại gió thuận lợi cho việc đi xuôi dòng.
- Avec un vent avalant, le voyage sera plus court. (Với gió xuôi, hành trình sẽ ngắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Avaler (động từ): nuốt; (trong hàng hải) đi xuôi dòng.
- Le navire avale les kilomètres. (Con tàu nuốt từng cây số / đi xuôi dòng nhanh.)
Amont (tính từ, danh từ): ngược dòng, thượng nguồn (từ trái nghĩa).
- Le bateau amont remonte le courant. (Con tàu ngược dòng đang đi ngược dòng chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Descendant: đi xuống, xuôi dòng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'avalant')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'avalant')
tính từ
- (nói về chiếc tàu) đi về miền hạ lưu, xuôi