affouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xói lở, làm xói mòn: Chỉ hành động của nước (dòng chảy, sóng) làm cho đất, đá ở bờ sông, bờ biển bị bào mòn và cuốn trôi đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La rivière en crue affouille les berges. (Dòng sông đang lũ xói lở các bờ sông.)
- Les vagues affouillent constamment la base de la falaise. (Sóng liên tục xói mòn chân vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affouiller un pilier de pont": xói mòn chân trụ cầu.
- L'érosion a affouillé les piliers du vieux pont. (Sự xói mòn đã làm xói lở các trụ của cây cầu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Affouillement (danh từ): sự xói lở, sự xói mòn.
- L'affouillement des berges est un problème sérieux. (Sự xói lở bờ sông là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Éroder: xói mòn, làm mòn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho gió, mưa...).
- Saper: làm suy yếu dần từ phía dưới, đào ngầm (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Consolider: củng cố, làm vững chắc.
- Combler: lấp đầy, bồi đắp.
ngoại động từ
- xói lở
- Le courant affouille les rivesdòng nước xói lở đôi bờ