affiler

ngoại động từ
  1. mài sắc
    • Affiler un sabre
      mài sắc một thanh kiếm
  2. (nghĩa bóng) mài giũa sắc bén
    • Affiler une épigramme
      mài giũa sắc bén bài thơ trào phúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "affiler"