affiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài sắc (một vật sắc nhọn như dao, kéo, kiếm): Hành động làm cho lưỡi của một công cụ hoặc vũ khí trở nên sắc bén hơn bằng cách cọ xát nó vào một bề mặt thô ráp.
- (Nghĩa bóng) Mài giũa, trau chuốt (ngôn từ, tác phẩm): Làm cho một câu nói, bài viết trở nên sắc sảo, tinh tế và hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (mài sắc):
- Il faut affiler ce couteau avant de couper la viande. (Phải mài sắc con dao này trước khi cắt thịt.)
- Le coutelier affine et affine les lames avec soin. (Người thợ dao mài giũa và làm sắc những lưỡi dao một cách cẩn thận.)
- Nghĩa bóng (mài giũa, trau chuốt):
- Le poète a passé des heures à affiler ses vers. (Nhà thơ đã dành hàng giờ để trau chuốt những câu thơ của mình.)
- Il a affilé sa réplique pour qu'elle soit plus cinglante. (Anh ấy đã mài giũa câu đáp lại để nó trở nên chua chát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affiler sa langue" (mài sắc lưỡi): (Thành ngữ) Chuẩn bị hoặc rèn luyện để tranh luận, chỉ trích một cách sắc bén.
- Avant le débat, chaque candidat affine sa langue. (Trước cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đều mài sắc lưỡi của mình.)
- "Affiler ses arguments" (mài giũa lập luận): Làm cho các lý lẽ trở nên chặt chẽ và sắc sảo hơn.
- L'avocat affine ses arguments pour le procès. (Luật sư mài giũa các lập luận cho phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Affilage (danh từ giống đực): Hành động mài sắc; sự mài giũa.
- L'affilage des couteaux est une tâche régulière. (Việc mài sắc dao là một công việc thường xuyên.)
- Affiloir (danh từ giống đực): Đồ mài, đá mài.
- Il utilise un affiloir en céramique pour ses ciseaux. (Anh ấy dùng một chiếc đồ mài bằng gốm cho cây kéo của mình.)
- Affût (danh từ giống đực): Có nghĩa gốc là "sự mai phục", nhưng trong cụm "être à l'affût" (rình rập, canh chừng) có thể liên quan đến ý tưởng sẵn sàng và sắc bén.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Aiguiser (mài sắc), repasser (mài lại, là lại).
- Nghĩa bóng: Perfectionner (hoàn thiện), polir (gọt giũa, trau chuốt), peaufiner (gọt giũa tỉ mỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "affiler".
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la langue bien affilée": (Thành ngữ) Có lời nói sắc bén, thích chỉ trích hoặc nói những lời châm chọc.
- Fais attention à ce que tu dis, elle a la langue bien affilée. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói, cô ấy có lời nói rất sắc bén.)
ngoại động từ
- mài sắc
- Affiler un sabremài sắc một thanh kiếm
- (nghĩa bóng) mài giũa sắc bén
- Affiler une épigrammemài giũa sắc bén bài thơ trào phúng