affoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hốt hoảng, làm cho hoảng loạn: Hành động gây ra sự sợ hãi, lo lắng tột độ, mất bình tĩnhai đó hoặc một nhóm người.
    • Làm cho mê mẩn, làm cho điên cuồng (theo nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh): Gây ra một cảm xúc hoặc sự say mê mãnh liệt, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La nouvelle de l'accident a affolé toute la famille. (Tin tức về vụ tai nạn đã làm cho cả gia đình hốt hoảng.)
    • Ne crie pas, tu vas affoler les enfants ! (Đừng la lên, con sẽ làm trẻ hoảng loạn mất!)
    • Sa beauté l'affolait. (Vẻ đẹp của ấy đã làm anh ta mê mẩn/điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'affoler" (Động từ phản thân): Trở nên hốt hoảng, hoảng loạn.

    • Ne t'affole pas, tout va bien se passer. (Đừng hốt hoảng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Les marchés financiers se sont affolés après l'annonce. (Các thị trường tài chính đã trở nên hoảng loạn sau thông báo.)
  • "être affolé(e)" (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): Ở trong trạng thái hốt hoảng, hoảng sợ.

    • Elle était complètement affolée quand elle a perdu son passeport. ( ấy đã hoàn toàn hốt hoảng khi làm mất hộ chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Affolant, affolante (tính từ): Gây hoảng loạn; (nghĩa bóng) đáng kinh ngạc, khó tin.

    • Une nouvelle affolante. (Một tin tức gây hoảng loạn.)
    • Un rythme de travail affolant. (Một nhịp độ làm việc đáng kinh ngạc/điên cuồng.)
  • Affolement (danh từ): Sự hốt hoảng, sự hoảng loạn.

    • Il y a eu un moment d'affolement dans la foule. (Đã có một khoảnh khắc hoảng loạn trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Affoler (nghĩa chính): affrayer, affoler, paniquer, terrifier, affoler (làm hoảng sợ).
  • S'affoler: s'affoler, paniquer, perdre son sang-froid (trở nên hoảng loạn).
Từ trái nghĩa
  • Affoler: calmer, rassurer, apaiser (làm dịu, trấn an).
  • S'affoler: se calmer, se rassurer (bình tĩnh lại, trấn an bản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Affoler les compteurs / les indicateurs (thành ngữ): Làm cho các đồng hồ đo/chỉ số tăng vọt, vượt mức bình thường.
    • La canicule affole les thermomètres. (Đợt nắng nóng làm nhiệt kế tăng vọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur qui s'affole: Tim đập loạn xạ ( sợ hãi, xúc động hoặc tình yêu).
    • En le voyant, elle a senti son cœur s'affoler. (Khi nhìn thấy anh ấy, ấy cảm thấy tim mình đập loạn xạ.)
ngoại động từ
  1. làm cho hốt hoảng
    • Ce bruit les a affolés
      tiếng động này khiến họ hốt hoảng

Từ chứa "affoler"

Từ có nhắc đến "affoler"