effeuiller

ngoại động từ
  1. vặt
    • Effeuiller une plante
      vặt một cây
  2. vặt cánh (hoa)
    • Effeuiller une rose
      vặt cánh hoa hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effeuiller"