effeuiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vặt lá (cây, cành): Hành động dùng tay để tách và loại bỏ lá khỏi một cây hoặc cành cây.
- Vặt cánh (hoa): Hành động dùng tay để tách và rút từng cánh hoa ra khỏi bông hoa, thường làm cho hoa tàn dần.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn vặt lá những cành cây khô.)
- (Cô ấy vặt cánh hoa cúc và nói "anh ấy yêu tôi, một chút, rất nhiều...".)
- (Để pha loại trà thảo mộc này, trước tiên phải vặt lá cây xạ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effeuiller la marguerite": Vặt cánh hoa cúc (một trò chơi tình yêu truyền thống, vặt từng cánh hoa để đếm "yêu/không yêu").
- Les enfants effeuillent la marguerite dans la cour de récréation. (Bọn trẻ vặt cánh hoa cúc trong sân chơi.)
- "Effeuiller un artichaut": Tách và ăn từng lá của một cây atisô (một cách ăn phổ biến).
- On effeuille l'artichaut pour manger la base charnue de chaque feuille. (Người ta tách lá atisô để ăn phần thịt ở gốc mỗi chiếc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Effeuillage (danh từ): Hành động vặt lá, vặt cánh hoa; cũng có thể chỉ mùa thu hoạch lá (chè, thuốc lá).
- L'effeuillage des roses est une tâche minutieuse. (Việc vặt cánh hoa hồng là một công việc tỉ mỉ.)
- Éplucher (ngoại động từ): Gọt vỏ, lột vỏ (rau củ, quả). Khác với "effeuiller" là bỏ lá/cánh hoa.
- Défolier (ngoại động từ): Làm rụng lá (thường trên quy mô lớn hoặc do tác nhân hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Ôter les feuilles/pétales: Lấy đi những chiếc lá/cánh hoa.
- Détacher les pétales: Tách những cánh hoa ra.
Các cụm từ liên quan
- S'effeuiller (động từ phản thân): Tự rụng lá, tự rụng cánh (dùng cho cây, hoa).
- À l'automne, les arbres s'effeuillent. (Vào mùa thu, cây cối tự rụng lá.)
- La rose s'effeuille lentement dans le vase. (Bông hồng tự rụng cánh từ từ trong bình.)
ngoại động từ
- vặt lá
- Effeuiller une plantevặt lá một cây
- vặt cánh (hoa)
- Effeuiller une rosevặt cánh hoa hồng