afoot
/ə'fut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang diễn ra, đang tiến hành: Dùng để mô tả một kế hoạch, hoạt động hoặc sự việc nào đó đang được thực hiện hoặc đang xảy ra.
- Đang hoạt động, đã thức dậy và bắt đầu làm việc: (Cách dùng cổ hơn) Chỉ trạng thái đã thức dậy và đang bận rộn.
Phó từ:
- Bằng chân, đi bộ: Di chuyển bằng cách đi bộ, không sử dụng phương tiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- There are plans afoot to build a new school. (Có những kế hoạch đang được tiến hành để xây dựng một ngôi trường mới.)
- With the election afoot, the city is full of campaign posters. (Với cuộc bầu cử đang diễn ra, thành phố ngập tràn áp phích vận động.)
- He was already afoot at dawn. (Anh ấy đã thức dậy và hoạt động từ lúc bình minh.)
Phó từ:
- We decided to explore the island afoot. (Chúng tôi quyết định khám phá hòn đảo bằng cách đi bộ.)
- The soldiers moved afoot through the dense jungle. (Những người lính di chuyển bằng chân xuyên qua khu rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a plan afoot": khởi động, bắt đầu tiến hành một kế hoạch.
- The committee has set a new initiative afoot. (Ủy ban đã bắt đầu tiến hành một sáng kiến mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Underway (adj): đang được tiến hành, đang diễn ra (nghĩa tương tự khi "afoot" là tính từ).
- The construction project is underway. (Dự án xây dựng đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- In progress (adj): đang tiến hành.
- On foot (adv): bằng chân, đi bộ.
- Astir (adj): đang náo động, đang hoạt động (nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ & phó từ
- đi bộ, đi chân
- to go afoot throught the forestđi bộ xuyên qua rừng
- đang tiến hành, đang làm
- trở dậy; hoạt động
- to be early afoottrở dậy sớm