aforesaid
/ə'fɔ:sed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã nói ở trên, đã được đề cập trước đó: Từ này dùng để chỉ một người, sự vật, hoặc sự việc đã được nhắc đến trong phần văn bản hoặc cuộc hội thoại ngay trước đó. Nó có chức năng tham chiếu lại, giúp tránh lặp từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The aforesaid conditions must be met before proceeding. (Các điều kiện đã nêu ở trên phải được đáp ứng trước khi tiến hành.)
- Please refer to the report by the aforesaid committee. (Vui lòng tham khảo báo cáo của ủy ban đã được đề cập trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the aforesaid": Cụm từ này thường được dùng như một danh từ để chỉ một nhóm hoặc một thực thể đã được nói đến.
- The court will now hear from the aforesaid. (Tòa án bây giờ sẽ lắng nghe ý kiến từ (những) người đã được nêu tên ở trên.)
Văn phong trang trọng: "Aforesaid" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, tài liệu học thuật hoặc văn phong trang trọng để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Aforementioned (adj): Đã đề cập trước đây. (Từ đồng nghĩa, có cách dùng và sắc thái rất giống với "aforesaid").
- Said (adj): Đã nói, đã đề cập. (Thường dùng trong văn phong pháp lý, ví dụ: "the said property" - tài sản đã nói đến).
- Above-mentioned (adj): Được nhắc đến ở trên. (Cách diễn đạt phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Aforementioned: Đã đề cập trước.
- Previously mentioned: Được nhắc đến trước đó.
- Above-stated: Đã nêu ở trên.
Lưu ý sử dụng
- Từ này không thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Sử dụng nó trong giao tiếp thông thường có thể nghe quá cứng nhắc hoặc không tự nhiên.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh không trang trọng, có thể thay thế bằng các cụm từ như "đã nói ở trên", "vừa đề cập", hoặc "nói trên".
tính từ
- đã nói ở trên, đã nói đến trước đây