aforesaid

/ə'fɔ:sed/
tính từ
  1. đã nóitrên, đã nói đến trước đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aforesaid"

aforesaid
The aforesaid document is signed by both parties.