said
/sei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được nói đến, đã được đề cập: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc ý kiến đã được nhắc tới trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
- Đã nói: Hành động nói đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The said document is on the table. (Tài liệu đã nói đến ở trên bàn.)
- The said employee will start work next Monday. (Nhân viên đã được đề cập sẽ bắt đầu làm việc vào thứ Hai tới.)
- He ignored my said advice. (Anh ấy đã phớt lờ lời khuyên mà tôi đã nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the said...": Cụm từ pháp lý hoặc trang trọng dùng để chỉ chính xác người/vật đã được nêu tên hoặc mô tả trước đó, thường thấy trong văn bản hợp đồng, tòa án.
- The tenant agrees to vacate the said premises by the end of the month. (Người thuê đồng ý rời khỏi cơ ngơi đã nói trên vào cuối tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Say (động từ): nói.
- What did you say? (Bạn đã nói gì vậy?)
Unsaid (tính từ): chưa được nói ra, ngầm hiểu.
- There were many unsaid feelings between them. (Có nhiều cảm xúc chưa nói ra giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
- Aforementioned (adj): đã được đề cập trước đó (trang trọng).
- Aforesaid (adj): đã nói ở trên (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Lưu ý
- "Said" thường được dùng như một tính từ với nghĩa "đã đề cập" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để tránh lặp lại danh từ.
- Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "that" hoặc "this" (cái đó, điều này) thay vì "the said...".
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo
- lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề)
- to say the lessonđọc bài
- to say gracecầu kinh
- to say no morethôi nói, ngừng nói
- to say somethingnói một vài lời
- tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán
- the Declaration of Independence of the United State of America says that all men are created equalbản tuyên ngôn độc lập của nước Mỹ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng
- you said you would do itanh đã hứa anh sẽ làm việc đó
- đồn
- it is said that...; they said that...người ta đồn rằng...
- to hear saynghe đồn
- diễn đạt
- that was very well saiddiễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay
- viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ
- there is not much to be said on that sidebên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu
- have you anything to say for yourself?anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không?
- cho ý kiến về, quyết định về
- there is no saying (it is hard to say) who will winkhông thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng
- what do you say to a walk?anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào?
- lấy, chọn (làm ví dụ)
- let us say Chinata lấy Trung quốc làm ví dụ
nội động từ
- that is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì
- North America, that is to say the USA and Canadabắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa
Idioms
- to say ontục nói
- to say outnói thật, nói hết
- to say notừ chối
- to say yesđồng ý
- to say someone nay(xem) nay
- to say the wordra lệnh nói lên ý muốn của mình
- it goes without saying(xem) go
- you may well say sođiều anh nói hoàn toàn có căn cứ