aforementioned
/ə'fɔ:,menʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được đề cập trước đó, đã nói đến ở trên: Dùng để chỉ một người, sự vật, hoặc sự việc đã được nhắc đến trong phần văn bản hoặc cuộc nói chuyện trước đó. Từ này giúp tránh việc phải lặp lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please review the terms in the aforementioned document. (Vui lòng xem xét các điều khoản trong tài liệu đã được đề cập ở trên.)
- The aforementioned author will be giving a lecture next week. (Tác giả đã được nhắc đến trước đó sẽ có một bài giảng vào tuần tới.)
- We have addressed all the issues mentioned in the aforementioned report. (Chúng tôi đã giải quyết tất cả các vấn đề được nêu trong báo cáo đã nói đến ở trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The aforementioned" (dùng như danh từ): Nhóm người hoặc vật đã được đề cập.
- The aforementioned are all required to attend the meeting. (Những người đã được nêu tên ở trên đều phải tham dự cuộc họp.)
- "As aforementioned": Như đã nói/đề cập ở trên (cụm trang trọng, thường dùng trong văn bản).
- The procedure, as aforementioned, must be followed exactly. (Quy trình, như đã đề cập ở trên, phải được tuân thủ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Aforementioned (adj): Đã đề cập trước đó. (Đây là dạng tính từ phổ biến nhất).
- Aforesaid (adj): Đã nói ở trên (có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng và cổ hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The aforesaid conditions are binding. (Các điều kiện đã nói ở trên là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Above-mentioned: Đã đề cập ở trên (có nghĩa và cách dùng rất giống).
- Previously mentioned: Đã được nhắc đến trước đó.
- Aforenoted: Đã ghi nhận trước (ít phổ biến, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ 'aforementioned' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aforementioned'.)
tính từ
- đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây