afoul
/ə'faul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bị vướng, bị mắc, bị rối: Diễn tả tình trạng bị vướng víu, mắc kẹt hoặc rối loạn, thường là do va chạm hoặc không cẩn thận.
- Xung đột, mâu thuẫn, vi phạm: Diễn tả tình trạng đi ngược lại, vi phạm hoặc xung đột với một quy tắc, luật lệ hoặc thẩm quyền nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The boat's anchor line ran afoul of a submerged log. (Dây neo của thuyền bị vướng vào một khúc gỗ chìm dưới nước.)
- His ambitious plans soon ran afoul of the company's strict budget constraints. (Những kế hoạch đầy tham vọng của anh ta nhanh chóng vi phạm các ràng buộc ngân sách nghiêm ngặt của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run afoul of (someone/something)": (Cụm động từ cố định) Xung đột với, vi phạm, gặp rắc rối với (một người, quy định, luật pháp).
- The journalist ran afoul of the government with his critical reports. (Nhà báo đó đã xung đột với chính phủ vì những bài báo chỉ trích của mình.)
- Be careful not to run afoul of the new data protection regulations. (Hãy cẩn thận để không vi phạm các quy định mới về bảo vệ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (Tính từ/Động từ): Bẩn, xấu xa, vi phạm luật (trong thể thao). Là từ gốc của "afoul".
- A foul smell (Một mùi hôi thối).
- The player fouled his opponent. (Cầu thủ đó đã phạm lỗi với đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- In conflict with: Xung đột với.
- In violation of: Vi phạm.
- Tangled with: Vướng vào, rối với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run afoul of: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "afoul".
phó từ
- chạm vào, húc vào, đâm vào
- to run afoul ofhúc vào, đâm bổ vào